Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Mitte

Cập nhật ngày: 12.04.2026 14:27:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b HS1  HS2 
1Purbach Doki 3 *  * 222343119
2Sauerbrunn 3 *  * 442329,515
3Neufeld Steinbrunn 32 *  * ½426,513
4Antau 2220 *  * 032423,511
5Purbach Doki 4½½0½½4 *  * 2432011
6Sauerbrunn 412½½122 *  * 42198
7Wulkaprodersdorf 3½010½00102 *  * 6,51
8Spielfrei *  * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)