Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 1. Klasse Nord Cập nhật ngày: 01.02.2026 16:22:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 |
| 1 | Pamhagen 5 | * | * | 2 | 3 | 3 | | 2½ | | 2½ | 2½ | 4 | | 19,5 | 13 |
| 2 | Parndorf 3 | 2 | 1 | * | * | 2 | 2 | 2½ | | 2 | | 3 | | 14,5 | 8 |
| Wulkaprodersdorf 2 | 1 | | 2 | 2 | * | * | 2 | | 2½ | | 3 | 2 | 14,5 | 8 |
| 4 | Gols 2 | 1½ | | 1½ | | 2 | | * | * | 3 | 1½ | 2 | 1 | 12,5 | 4 |
| 5 | Sauerbrunn 2 | 1½ | 1½ | 2 | | 1½ | | 1 | 2½ | * | * | 2 | | 12 | 4 |
| 6 | Antau 1 | 0 | | 1 | | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | | * | * | 11 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|