Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24.02. Spravodaj č.10

SVK_3.liga B2 2025/2026

Cập nhật ngày: 15.03.2026 19:27:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠKŠ Dubnica nad Váhom D * 542556728550
2ŠK PK Trenčín B * 727620
3ŠK Chynorany B3 * 358552756,50
4ŠK Prievidza B5 * 44556823550
5ŠK Sparta Považská Bystrica434 * 456862154,50
6ŠK Považské Podhradie B64 * 452051,50
7ŠK CVČ Včielka Púchov3½0 * 512300
8ŠK Handlová B13344 * 5651138,50
9ŠKŠ Dubnica nad Váhom F3½333 * 410400
10ŠKŠ Dubnica nad Váhom E2233 * 64734,50
11TJ Baník Lehota pod Vtáčnikom1½20½22 * 3190
12ŠK PK Trenčín C302344 * 231,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)