NÖ Weinviertel 3. Klasse 2025/26 Cập nhật ngày: 28.02.2026 09:19:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | VHS Strasshof 2 | * | * | 2½ | | 1½ | 1 | 2 | 3½ | 2½ | | 2½ | | 9 | 15,5 | 0 |
| 2 | SGM Mistelbach/Altlichtenwarth 3 | 1½ | | * | * | 3 | | 2 | | 0 | 3 | 2 | 3 | 8 | 14,5 | 0 |
| SV Hausbrunn 1 | 2½ | 3 | 1 | | * | * | 1½ | | 2 | 2½ | 2 | | 8 | 14,5 | 0 |
| 4 | SGM Bisbg/Korneuburg 6 | 2 | ½ | 2 | | 2½ | | * | * | 1½ | | 2½ | 3 | 8 | 14 | 0 |
| 5 | SV Stockerau 5 | 1½ | | 4 | 1 | 2 | 1½ | 2½ | | * | * | 3½ | | 7 | 16 | 0 |
| 6 | SK Niederabsdorf 2 | 1½ | | 2 | 1 | 2 | | 1½ | 1 | ½ | | * | * | 2 | 9,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|