Wegen Einsatz eines unberechtigten Spielers beim Schachverein Wolfsberg und Rapid Feffernitz jeweils auf Brett 1 werden gemäß Paragraph 18 Abs. 1. die Ergebnisse wie folgt gewertet: Ruden/IG Wolfsberg - SV Wolfsberg 8 : 0 SV Wolfsberg - Finkenstein 0 : 7 Finkenstein-Feffernitz 8:0Kärntner Liga 2025/2026 Cập nhật ngày: 24.02.2026 15:55:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN
| Giải/ Nội dung | Kärntner Liga, Unterliga, BZL OST, BZL WEST, 1. Klasse, 2. Klasse Ost, 2. Klasse West, Kärntner Schachcup, Senioren MMS |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Esv Askoe Admira Villach 1 | * | 5 | 4 | | 4½ | | 5 | 6½ | 5½ | | 5 | 6½ | 15 | 42 | 0 |
| 2 | Askoe Finkenstein 1 | 3 | * | 4½ | 8 | | 7 | 6 | | 6 | 5 | | 4 | 13 | 43,5 | 0 |
| 3 | Sk Dolomitenbank Lienz 1 | 4 | 3½ | * | 4½ | 5 | 4 | 6 | 4½ | | | | 4 | 11 | 35,5 | 0 |
| 4 | Sv Raika Rapid Feffernitz 1 | | 0 | 3½ | * | 5 | 4 | | 6 | 4½ | 5 | 5½ | | 11 | 33,5 | 0 |
| 5 | Schachclub Mpoe Maria Saal 1 | 3½ | | 3 | 3 | * | 6 | | 4½ | 2½ | 5 | | 4½ | 8 | 32 | 0 |
| 6 | Schachverein Wolfsberg 1 | | 0 | 4 | 4 | 2 | * | 0 | 5½ | | 4½ | 4½ | | 8 | 24,5 | 0 |
| 7 | SPG Schachmaty Ruden/IG Wolfsberg1 | 3 | 2 | 2 | | | 8 | * | | 4 | 6½ | 2½ | 5½ | 7 | 33,5 | 0 |
| 8 | Sv Sparkasse Feldkirchen 1 | 1½ | | 3½ | 2 | 3½ | 2½ | | * | 4½ | 5 | 4½ | | 6 | 27 | 0 |
| 9 | Slow. Sv/Posojilnica-Bank 1 | 2½ | 2 | | 3½ | 5½ | | 4 | 3½ | * | | 2 | 5½ | 5 | 28,5 | 0 |
| 10 | Post-Sv Kärnten 1 | | 3 | | 3 | 3 | 3½ | 1½ | 3 | | * | 6 | 6½ | 4 | 29,5 | 1 |
| 11 | SV St.Veit/Drache Friesach 1 | 3 | | | 2½ | | 3½ | 5½ | 3½ | 6 | 2 | * | 3½ | 4 | 29,5 | 2 |
| 12 | Moebel Zimmermann Hermagor 1 | 1½ | 4 | 4 | | 3½ | | 2½ | | 2½ | 1½ | 4½ | * | 4 | 24 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|