Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b HS1  HS2  HS3 
1SK Sparkasse Baden *  * 5518330
2Ask Kottingbrunn½ *  * 542551428,50
3Sk Bad Erlach12 *  * 5414260
4Sk Sparkasse Bad Vöslau141 *  * 39180
5Sk Sparkasse Ternitz11123 *  * 514,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints