Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Wiener Vereinsmeisterschaft 2025/2026 2. Klasse A

Cập nhật ngày: 29.03.2026 11:07:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
11. Sk Ottakring * 3445615370
2Sk Austria Wien * 441434,50
3Sg Schmelz / Klosterneuburg * 3535541232,50
4Sz Favoriten323 * 3441130,50
5Kjsv Wien½13 * 64926,50
6Sk Hernals230 * 2923,50
7Sc Polyglott L.S.22124 * 6220
8Sg DAW½ * 63525,50
9Tschaturanga1½120 * 35170
10Sc Donaustadt02233 * 4200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints