Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sz Favoriten * 55785716480
2Währinger Sk3 * 4656937,50
3Sv Mödling3 * 45935,50
4Sc Donaustadt14 * 654828,50
5Sk Hietzing0 * 826,50
6Sk Austria Wien34 * 7330
7Sg DAW122 * 46726,50
8Sg Schmelz / Klosterneuburg3334 * 5300
91. Sk Ottakring2½42 * 320,50
10spielfrei * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints