Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg Schmelz / Klosterneuburg * 565871236,50
2Sc Donaustadt3 * 5546930,50
3Sk Austria Wien2 * 4468290
4Sg DAW34 * 544726,50
5Tschaturanga3 * 47260
61. Sk Ottakring343 * 46250
7Sz Favoriten424 * 54200
8Sk Hietzing244 * 43180
9Währinger Sk0½34 * 42150
10Amateure144 * 213,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints