Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sc Donaustadt * 45617540
2Sk Austria Wien4 * 444516490
3Kjsv Wien * 4537515480
4Tschaturanga44 * 66714550
5Sg Schmelz / Klosterneuburg432 * 345561245,50
6Sg DAW5½5 * 57531243,50
7Sk Hietzing24 * 26943,50
81. Sk Ottakring43 * 27942,50
9Sk Hernals3166 * 44840,50
10Sv Mödling3332 * 47390
11Sz Favoriten231124 * 734,50
12Sv Bg 16½35144 * 6330

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints