Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Sg WBSC / Wiener Linien * 54541429,50
2Wiener Ärzteschachklub * 34611260
3Sg Verbund / Vhp - Omv3 * 431020,50
4Sg EPN12 * 357190
5Wiener Staatsoper23 * 2716,50
6Schwarze Dame12 * 3715,51
Dekron Invest0343 * 3715,51
8TU Wien½ * 6414,50
9BBU2130 * 3110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints