Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg Verbund / Vhp - Omv * 34454515330
2Lokomotive Wohnservice Wien3 * 33551330,50
3TU Wien * 24444341126,50
4Sg WBSC / Wiener Linien34 * 3441026,50
5Wiener Staatsoper32 * 3823,50
6Schwarze Dame2123 * 4722,50
7Sg Epn22 * 466240
8Unicredit Bank Austria1222 * 4180
9Bawag2322 * 2319,50
10Sk Allianz Elementar Wien112304 * 3160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints