Die gemeinsame Schlussrunde wird im Volkshaus Lerchenfeld in der Hofrat Erben-Straße 1 in 3500 Krems stattfinden.
NÖ Landesliga 2025/2026 Cập nhật ngày: 16.02.2026 04:59:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Winfried Wadsack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Ask Kottingbrunn 2 | * | | 5½ | | 6 | 6 | 3½ | 5½ | 6 | 4½ | 3 | 17 | 40 | 0 | 3275 | 322 |
| 2 | Sgm Sv-Voest Krems 1 | | * | 2½ | 5½ | 3½ | | 4 | 4 | 4½ | 6 | 3½ | 16 | 33,5 | 0 | 2689 | 277 |
| 3 | Sv Stockerau 1 | ½ | 3½ | * | 1½ | | 3 | 4 | 6 | 4½ | 4½ | 4½ | 13 | 32 | 0 | 2628 | 239,5 |
| 4 | Sk Sparkasse Baden 1 | | ½ | 4½ | * | 3 | 4 | 4 | | 2½ | 5 | 3 | 12 | 26,5 | 0 | 2216 | 221 |
| 5 | Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1 | 0 | 2½ | | 3 | * | 2 | 3 | 4 | | 3 | 3 | 8 | 20,5 | 0 | 1651 | 180 |
| 6 | Sgm Bisamberg Korneuburg 1 | 0 | | 3 | 2 | 4 | * | 2 | 1 | 4 | 3 | | 8 | 19 | 0 | 1523 | 165 |
| 7 | Ask Kottingbrunn 3 | 2½ | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | * | | 1½ | | 4½ | 7 | 21,5 | 0 | 1735 | 218 |
| 8 | Sc Raika Sieghartskirchen 1 | ½ | 2 | 0 | | 2 | 5 | | * | 3 | 2½ | 3½ | 7 | 18,5 | 0 | 1580 | 156 |
| 9 | Sk Gloggnitz 1 | 0 | 1½ | 1½ | 3½ | | 2 | 4½ | 3 | * | | 2 | 7 | 18 | 0 | 1528 | 166 |
| 10 | Sv Amstetten 1 | 1½ | 0 | 1½ | 1 | 3 | 3 | | 3½ | | * | 3 | 7 | 16,5 | 0 | 1329 | 147,5 |
| 11 | Sgm Sv-Voest Krems 2 | 3 | 2½ | 1½ | 3 | 3 | | 1½ | 2½ | 4 | 3 | * | 6 | 24 | 0 | 1896 | 237 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|