gemeinsame Schlussrunde im Stadtsaal am Hauptplatz 3 in Gföhl, Eingang in der Sparkassenstraße anschließend Parkplätze.

1.Klasse Waldviertel 2025/2026

Cập nhật ngày: 11.04.2026 08:52:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gregor Kleiser

Giải/ Nội dungLiga, 1.Klasse, Cup, WEM, Blitzmeisterschaft
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Ottenschlag * 143312220
2Schachclub Gföhl 1 * 2241219,50
3SG Krems 4 Jugend3 * 01441020,50
4Schachclub Gföhl 404 * 32349190
5Schweiggers121 * 3229160
6Usc Bad Großpertholz 2½23 * 2815,50
7SG Krems 61021 * 3713,50
8Schachclub Gföhl 2½0122 * 235120
9SG Krems 5 Hadersdorf0½02 * 35110
10Schachclub Gföhl 3½2111 * 3110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints