Giải cờ vua Bách khoa mở rộng lần thứ 8 - BKOVIII Last update 18.05.2025 12:17:49, Creator/Last Upload: namhnchess
Starting rank
| No. | | Name | FED | sex | Club/City |
| 1 | | Bùi Anh Tuấn | KCC | | Kimlien Chessfriends Club |
| 2 | | Bùi Thu Phương | PCC | w | Phenikaa Chess Club |
| 3 | | Đàm Văn Đức | LCC | | Love Chess |
| 4 | | Đặng Hồng Tuấn | BKA | | Bách Khoa |
| 5 | | Đặng Nguyễn Bảo Ngọc | FCA | w | Ftu Chess Academy |
| 6 | | Đặng Phương Nam | BKA | | Bách Khoa |
| 7 | | Đặng Thái Sơn | BKA | | Bách Khoa |
| 8 | | Đặng Thị Thành Giang | BKC | w | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 9 | | Đào Huy Hoàng | HCC | | Clb Cờ Vua Đhyhn |
| 10 | | Đào Ngọc Minh | BKA | | Bách Khoa |
| 11 | | Đào Quang Huy | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 12 | | Đào Thế Nam | FCA | | Ftu Chess Academy |
| 13 | | Đào Tuấn Anh | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 14 | | Đinh Công An | BKA | | Bách Khoa |
| 15 | | Đinh Mạnh Tiến | BKA | | Bách Khoa |
| 16 | | Đinh Quang Hùng | BKA | | Bách Khoa |
| 17 | | Đỗ Quang Huy | TD | | Tu Do |
| 18 | | Đỗ Quang Tùng | BKA | | Bách Khoa |
| 19 | | Đỗ Thị Khánh Linh | BKC | w | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 20 | | Dương Huy Toàn | BKA | | Bách Khoa |
| 21 | | Dương Minh Hoàng | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 22 | | Giáp Minh Chiến | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 23 | | Hà Thanh Trang | PCC | w | Phenikaa Chess Club |
| 24 | | Hà Tiến Đạt | BKA | | Bách Khoa |
| 25 | | Hà Việt Thành | BKA | | Bách Khoa |
| 26 | | Hoàng Mỹ Huyền | BKC | w | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 27 | | Hoàng Nguyên Huy | CEN | | Chess Elite Of Neu |
| 28 | | Hoàng Thúc Lê Duy | BKA | | Bách Khoa |
| 29 | | Hoàng Tự Hào | BKA | | Bách Khoa |
| 30 | | Hứa Thị Luyến | CEN | w | Chess Elite Of Neu |
| 31 | | Huỳnh Minh Tuấn | BKA | | Bách Khoa |
| 32 | | Kim Việt Tiến | BKA | | Bách Khoa |
| 33 | | Lâm Tuần Châu | BKA | | Bách Khoa |
| 34 | | Lê Anh Quân | BKA | | Bách Khoa |
| 35 | | Lê Anh Thái | BKA | | Bách Khoa |
| 36 | | Lê Đức Lân | FCA | | Ftu Chess Academy |
| 37 | | Lê Đức Nhật Anh | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 38 | | Lê Gia Bảo | LCC | | Love Chess |
| 39 | | Lê Hiếu Minh | KCC | | Kimlien Chessfriends Club |
| 40 | | Lê Hoàng Huy | PCC | | Phenikaa Chess Club |
| 41 | | Lê Minh Đức | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 42 | | Lê Quang Tuấn | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 43 | | Lê Thái Sơn | BKA | | Bách Khoa |
| 44 | | Lê Tiến Đạt | BKA | | Bách Khoa |
| 45 | | Lương Trí Toàn | BKA | | Bách Khoa |
| 46 | | Lưu Quang Vinh | BKA | | Bách Khoa |
| 47 | | Luyện Thị Huyền Châm | PCC | w | Phenikaa Chess Club |
| 48 | | Mạc Tuấn Linh | BKA | | Bách Khoa |
| 49 | | Mai Quốc Tuấn Anh | LCC | | Love Chess |
| 50 | | Ngô Duy Hoàng | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 51 | | Ngô Minh Đức | BKA | | Bách Khoa |
| 52 | | Ngô Quốc An | CEN | | Chess Elite Of Neu |
| 53 | | Nguỵ Khắc Phi Long | BKA | | Bách Khoa |
| 54 | | Nguyễn Anh Đức | HLC | | Humg Legacy Chess Club |
| 55 | | Nguyễn Bá Đức Anh | BKA | | Bách Khoa |
| 56 | | Nguyễn Bá Minh Tuấn | PCC | | Phenikaa Chess Club |
| 57 | | Nguyễn Bá Nhật Hoàng | BKA | | Bách Khoa |
| 58 | | Nguyễn Cảnh Hoàng Dũng | TD | | Tu Do |
| 59 | | Nguyễn Đình Nam Khánh | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 60 | | Nguyễn Đình Tân | CEN | | Chess Elite Of Neu |
| 61 | | Nguyễn Đỗ Minh Châu | BKC | w | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 62 | | Nguyễn Dương Hiếu | BKA | | Bách Khoa |
| 63 | | Nguyễn Duy | HCC | | Clb Cờ Vua Đhyhn |
| 64 | | Nguyễn Duy Anh | FCA | | Ftu Chess Academy |
| 65 | | Nguyễn Duy Hưng | PCC | | Phenikaa Chess Club |
| 66 | | Nguyễn Hà Phan | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 67 | | Nguyễn Hải Dương | BKA | | Bách Khoa |
| 68 | | Nguyễn Hải Hà | BKA | | Bách Khoa |
| 69 | | Nguyễn Hoàng Long | BKA | | Bách Khoa |
| 70 | | Nguyễn Hoàng Phú | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 71 | | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | BKA | | Bách Khoa |
| 72 | | Nguyễn Huy Công | LCC | | Love Chess |
| 73 | | Nguyễn Khắc Thụ | TD | | Tu Do |
| 74 | | Nguyễn Kiều Phúc An | BKA | | Bách Khoa |
| 75 | | Nguyễn Minh Đức | BKA | | Bách Khoa |
| 76 | | Nguyễn Minh Trúc | LCC | w | Love Chess |
| 77 | | Nguyễn Minh Tùng | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 78 | | Nguyễn Nam Khánh | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 79 | | Nguyễn Nam Trung | BKA | | Bách Khoa |
| 80 | | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 81 | | Nguyễn Ngọc Phước | TD | | Tu Do |
| 82 | | Nguyễn Như Hào | HLC | | Humg Legacy Chess Club |
| 83 | | Nguyễn Như Quốc Việt | KCC | | Kimlien Chessfriends Club |
| 84 | | Nguyễn Quang Đức | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 85 | | Nguyễn Quang Minh | BKA | | Bách Khoa |
| 86 | | Nguyễn Quốc Bảo | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 87 | | Nguyễn Quốc Hưng | PCC | | Phenikaa Chess Club |
| 88 | | Nguyễn Quốc Thắng | KCC | | Kimlien Chessfriends Club |
| 89 | | Nguyễn Quốc Toàn | TD | | Tu Do |
| 90 | | Nguyễn Thảo Nguyên | BKC | w | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 91 | | Nguyễn Thị Bích Ngọc | FCA | w | Ftu Chess Academy |
| 92 | | Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | FCA | w | Ftu Chess Academy |
| 93 | | Nguyễn Thuỳ Linh | CEN | w | Chess Elite Of Neu |
| 94 | | Nguyễn Tiến Phúc | CEN | | Chess Elite Of Neu |
| 95 | | Nguyễn Trần Minh Nhật | BKA | | Bách Khoa |
| 96 | | Nguyễn Mạnh Kiên | HLC | | Humg Legacy Chess Club |
| 97 | | Nguyễn Trọng Thắng | HLC | | Humg Legacy Chess Club |
| 98 | | Nguyễn Văn Quang | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 99 | | Nguyễn Vi Thái Sơn | BKA | | Bách Khoa |
| 100 | | Nguyễn Việt Anh | BKA | | Bách Khoa |
| 101 | | Nguyễn Việt Phong | BKA | | Bách Khoa |
| 102 | | Nguyễn Vinh Khánh | CEN | | Chess Elite Of Neu |
| 103 | | Nông Vũ Đức Mạnh | HCC | | Clb Cờ Vua Đhyhn |
| 104 | | Phạm Anh Dũng | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 105 | | Phạm Anh Tuấn | BKA | | Bách Khoa |
| 106 | | Phạm Đăng Khuê | BKA | | Bách Khoa |
| 107 | | Phạm Đức Cường | BKA | | Bách Khoa |
| 108 | | Phạm Đức Kiên | BKA | | Bách Khoa |
| 109 | | Phạm Gia Kiên | BKA | | Bách Khoa |
| 110 | | Phạm Minh Tâm | BKA | | Bách Khoa |
| 111 | | Phạm Quang Vũ | BKA | | Bách Khoa |
| 112 | | Phạm Quốc An | CEN | | Chess Elite Of Neu |
| 113 | | Phạm Quỳnh Anh | BKC | w | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 114 | | Phan Hồng Sơn | BKA | | Bách Khoa |
| 115 | | Phan Văn Tuấn Minh | PCC | | Phenikaa Chess Club |
| 116 | | Phan Võ Xuân Bách | BKA | | Bách Khoa |
| 117 | | Tăng Trần Mạnh Hưng | BKA | | Bách Khoa |
| 118 | | Thái Thị Phương Linh | HLC | w | Humg Legacy Chess Club |
| 119 | | Tô Mai Phương | CEN | w | Chess Elite Of Neu |
| 120 | | Tống Hồng Công | BKA | | Bách Khoa |
| 121 | | Trần Dương | PCC | | Phenikaa Chess Club |
| 122 | | Trần Hà Tuấn Minh | BKA | | Bách Khoa |
| 123 | | Trần Huyền Trang | CEN | w | Chess Elite Of Neu |
| 124 | | Trần Ngọc Dũng | BKA | | Bách Khoa |
| 125 | | Trần Quốc Việt | BKA | | Bách Khoa |
| 126 | | Trần Thái Bảo Trung | BKA | | Bách Khoa |
| 127 | | Trần Trung Sơn | BKA | | Bách Khoa |
| 128 | | Trần Văn Mạnh | HLC | | Humg Legacy Chess Club |
| 129 | | Trần Văn Thắng | BKA | | Bách Khoa |
| 130 | | Trần Việt Anh | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 131 | | Trần Vĩnh Bảo | TD | | Tu Do |
| 132 | | Trịnh Hồng Anh | BKA | | Bách Khoa |
| 133 | | Trịnh Minh Đức | BKA | | Bách Khoa |
| 134 | | Vũ Đức Việt | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 135 | | Vũ Minh Nguyệt | FCA | w | Ftu Chess Academy |
| 136 | | Vũ Minh Phương | BKA | | Bách Khoa |
| 137 | | Vũ Quang Hiệp | BKC | | Clb Cờ Vua Bách Khoa |
| 138 | | Vũ Tiến Đạt | BKA | | Bách Khoa |
| 139 | | Nguyễn Xuân Hiếu | TD | | Tự do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|