ĐẤU TẬP LỚP cb2 Poslední aktualizace05.04.2025 13:52:43, Creator/Last Upload: namhnchess
Startovní listina
| Čís. | | Jméno | FideID | FED | Rtg | Klub/Místo |
| 1 | | Châu, Tuấn Kiệt 2015 | | zz | 0 | zz |
| 2 | | Huỳnh, Hiếu 2016 | | zz | 0 | zz |
| 3 | | Lê, Anh Khôi 2018 | | zz | 0 | zz |
| 4 | | Lê, Nguyên Khôi 2015 | | zz | 0 | zz |
| 5 | | Lê, Quang Minh (2019) | | zz | 0 | zz |
| 6 | | Lê, Quốc Lâm 2017 | | zz | 0 | zz |
| 7 | | Lê, Thị Bảo Phương (2017) | | zz | 0 | zz |
| 8 | | Nguyễn, Nam Khôi 2015 | | cc | 0 | cc |
| 9 | | Nguyễn, Phúc Nguyên 2016 | | cc | 0 | cc |
| 10 | | Phan, Anh Huy 2015 | | cc | 0 | cc |
| 11 | | Trần, Công Nguyên 2014 | | cc | 0 | cc |
| 12 | | Trần, Ngọc Nhân 2018 | | zz | 0 | zz |
| 13 | | Võ, Cảnh Đăng Khoa 2015 (Học 1 Cn) | | zz | 0 | zz |
| 14 | | Trần Công Kiên 2016, | | VIE | 0 | |
|
|
|
|