| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 3 | Đỗ Hoàng Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Xuân An | TRC | The Reed Chess | 16 |
| 2 | 7 | Trần Nhất Nam | VCH | Clb Vietchess | 4 | 1 - 0 | 4 | Lưu Phúc Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 107 |
| 3 | 146 | Dương Thế Tuấn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4 | ½ - ½ | 4 | Mai Duy Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 10 |
| 4 | 13 | Trần Minh Hiếu | VCH | Clb Vietchess | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Việt Thịnh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 135 |
| 5 | 19 | Vũ Bảo Anh | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Chu Phan Đăng Khoa | QDO | Quân Đội | 71 |
| 6 | 9 | Trương Đức Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3½ | Đàm Khánh Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 97 |
| 7 | 69 | Nguyễn Gia Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Hải Minh | VIE | Vđv Tự Do | 4 |
| 8 | 82 | Đặng Hoàng Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đức Anh | VIE | Vđv Tự Do | 8 |
| 9 | 11 | Nguyễn Huy Bảo Châu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Trí Kiên | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 75 |
| 10 | 96 | Trương Nhật Minh | TRC | The Reed Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Quang Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 18 |
| 11 | 116 | Nguyễn Vũ Tuấn Phong | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 3 | 1 - 0 | 3 | Bế An Bách | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 20 |
| 12 | 114 | Nguyễn Chí Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Việt Bách | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 22 |
| 13 | 23 | Mai Khánh Đăng Bảo | THO | Thanh Hóa | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Nguyễn Hưng Phát | BGI | Bắc Giang | 111 |
| 14 | 27 | Vương Đình Gia Bảo | VCH | Clb Vietchess | 3 | ½ - ½ | 3 | Trương Gia Phong | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 118 |
| 15 | 144 | Nguyễn Đình Trường | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 | 0 - 1 | 3 | Lâm Hữu Bình | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 28 |
| 16 | 35 | Phạm Anh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Mạnh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 127 |
| 17 | 130 | Phạm Quang Thái | CSC | Chess Star Club | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ Đức Dương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 38 |
| 18 | 47 | Lê Thế Hiệp | T10 | Trường 10-10 | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Hoàng Tùng | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 149 |
| 19 | 151 | Nguyễn Hoàng Tùng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Huy Hoàng | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 48 |
| 20 | 59 | Nguyễn Tạ Minh Huy | CSC | Chess Star Club | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Anh Tú | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 145 |
| 21 | 63 | Trịnh Gia Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Đào Minh Trí | OLP | Clb Olympia Chess | 139 |
| 22 | 154 | Ngô Gia Tường | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 64 |
| 23 | 161 | Nguyễn Đông Yên | VCH | Clb Vietchess | 3 | 1 - 0 | 2½ | Trần Sỹ Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 70 |
| 24 | 5 | Đỗ Tùng Duy | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Hải Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 115 |
| 25 | 148 | Lưu Minh Tùng | VIC | Clb Victor Chess | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Bùi Đức Minh | PAS | Trường Thcs Pascal | 6 |
| 26 | 33 | Nguyễn Minh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hoàng Sỹ Long | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 76 |
| 27 | 57 | Nguyễn Đức Huy | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hoàng Ngọc Tuấn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 147 |
| 28 | 61 | Phạm Gia Huy HPD | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Minh Quân | HAN | Hà Nam | 123 |
| 29 | 157 | Nguyễn Thanh Vịnh | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 2½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hải An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 12 |
| 30 | 83 | Đinh Quang Minh | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đức An | VIC | Clb Victor Chess | 14 |
| 31 | 25 | Nguyễn Gia Bảo | T10 | Trường 10-10 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 86 |
| 32 | 95 | Trần Tuấn Minh | GFC | Greenfield School | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Gia Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 26 |
| 33 | 29 | Ngô Bảo Châu | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Công Bảo Nam | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 99 |
| 34 | 98 | Đặng Bảo Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Mạnh Danh | TSE | Clb Thành Sen | 30 |
| 35 | 110 | Trần Minh Nhật | NCH | Clb Nghệ Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khánh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 31 |
| 36 | 36 | Phạm Trí Đức* | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Đào Đại Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 112 |
| 37 | 37 | Đào Tuấn Dũng | GFC | Greenfield School | 2 | ½ - ½ | 2 | Tạ Hồng Quân | VIC | Clb Victor Chess | 125 |
| 38 | 113 | Nguyễn Chấn Phong | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Hoàng Gia | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 40 |
| 39 | 43 | Hoàng Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Triệu Thanh Phong | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 117 |
| 40 | 120 | Nguyễn Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hồng Hải | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 44 |
| 41 | 122 | Nguyễn Minh Quân | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Minh Hải | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 46 |
| 42 | 128 | Nguyễn Công Sơn | C88 | Clb Chess 88 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Khánh Hưng | VCH | Clb Vietchess | 52 |
| 43 | 53 | Phạm Gia Hưng | NAN | Nghệ An | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Tất Thắng | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 131 |
| 44 | 133 | Nguyễn Chí Thành | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Lưu Xuân Huy | VIE | Vđv Tự Do | 56 |
| 45 | 67 | Thiều Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đình Tùng | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 150 |
| 46 | 134 | Nguyễn Tiến Nam Thành | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Duy Anh Khoa | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 72 |
| 47 | 140 | Đỗ Minh Trí | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Hải Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 74 |
| 48 | 77 | Nguyễn Minh Long | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hữu Tùng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 152 |
| 49 | 153 | Trần Thanh Tùng | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Tiến Long | VCH | Clb Vietchess | 78 |
| 50 | 80 | Lưu Tiến Mạnh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Quốc Việt | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 156 |
| 51 | 1 | Đinh Việt Hải | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Tống Lê Minh | GFC | Greenfield School | 94 |
| 52 | 100 | Nguyễn Khánh Nam | VCH | Clb Vietchess | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Bùi Việt Bách | VIE | Vđv Tự Do | 21 |
| 53 | 137 | Nguyễn Hải Tiến | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 1½ | + - - | 1½ | Ngô Gia Bảo* | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 24 |
| 54 | 41 | Đỗ Mạnh Hà | C88 | Clb Chess 88 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Đặng Minh Nhật | IQC | Iq Chess | 109 |
| 55 | 45 | Phạm Đức Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Vũ Hữu Như Phong | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 119 |
| 56 | 65 | Phan Duy Minh Khang | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Hữu Chí Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 121 |
| 57 | 79 | Vũ Hoàng Long | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê Minh Trí | HAN | Hà Nam | 141 |
| 58 | 155 | Nguyễn An Tường | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Bùi Hiểu Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 81 |
| 59 | 138 | Cao Hoàng Đức Trí | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 1½ | + - - | 1½ | Nguyễn Đức Minh* | VIE | Vđv Tự Do | 85 |
| 60 | 93 | Phùng Vũ Bảo Minh | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Đoàn Anh Vũ | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 159 |
| 61 | 15 | Nguyễn Hoàng Thiên An | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn Duy Khôi | GFC | Greenfield School | 73 |
| 62 | 39 | Lê Hải Dương | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Hoàng Minh | T10 | Trường 10-10 | 84 |
| 63 | 88 | Nguyễn Huy Gia Minh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Đặng Minh Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 42 |
| 64 | 49 | Nguyễn Duy Hoàng | QDO | Quân Đội | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Quang Nghị | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 103 |
| 65 | 50 | Lê Duy Hưng* | CTT | Clb Chess Tactics | 1 | - - + | 1 | Trần Trọng Ngọc Tài | HAN | Hà Nam | 129 |
| 66 | 51 | Nguyễn Duy Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Sỹ Trung | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 143 |
| 67 | 92 | Phạm Công Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Khuất Đình Huy | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 54 |
| 68 | 104 | Lương Thế Nghĩa | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Duy Gia Huy | VIE | Vđv Tự Do | 58 |
| 69 | 106 | Lê Bảo Nguyên | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Gia Huy GFC | GFC | Greenfield School | 60 |
| 70 | 108 | Vũ Đình Nguyên | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Khánh Huy | VIE | Vđv Tự Do | 62 |
| 71 | 158 | Hoàng Nguyên Vũ | T10 | Trường 10-10 | 1 | 0 - 1 | 1 | Quản Thái Khang | CTT | Clb Chess Tactics | 66 |
| 72 | 160 | Trần Nguyễn Tuấn Vũ | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Vương Gia Khánh | CCS | Caissa Chess School | 68 |
| 73 | 142 | Nguyễn Đức Trí | IQC | Iq Chess | 1 | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Xuân Anh Đức | GFC | Greenfield School | 34 |
| 74 | 55 | Lê Danh Gia Huy | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | ½ | 1 - 0 | ½ | Phạm Nhật Nam | VIE | Vđv Tự Do | 101 |
| 75 | 102 | Trần Bảo Nam | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Quang Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 89 |
| 76 | 17 | Nguyễn Quốc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Minh Quân | GFC | Greenfield School | 124 |
| 77 | 132 | Vũ Đình Thắng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 32 |
| 78 | 136 | Trần Đức Thịnh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hữu Nam Minh | RCC | Royal Chess Hno | 87 |
| 79 | 2 | Lê Minh Nhật* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 80 | 90 | Nguyễn Quý Minh* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 81 | 91 | Nguyễn Quý Minh* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương La | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 82 | 105 | Đỗ Khôi Nguyên* | VCH | Clb Vietchess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 83 | 126 | Võ Việt Quân* | OLP | Clb Olympia Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |