| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 64 | Vũ Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh Việt Hải | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 1 |
| 2 | 68 | Hoàng Vương Gia Khánh | CCS | Caissa Chess School | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Hoàng Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 |
| 3 | 4 | Lê Hải Minh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Gia Huy HPD | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 61 |
| 4 | 70 | Trần Sỹ Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Nhất Nam | VCH | Clb Vietchess | 7 |
| 5 | 8 | Nguyễn Đức Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh Gia Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 63 |
| 6 | 72 | Lê Duy Anh Khoa | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 1 | 0 - 1 | 1 | Trương Đức Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 9 |
| 7 | 10 | Mai Duy Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 1 | 1 - 0 | 1 | Thiều Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 67 |
| 8 | 76 | Hoàng Sỹ Long | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn Huy Bảo Châu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 11 |
| 9 | 12 | Nguyễn Hải An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Hoàng Long | TNV | Clb Tài Năng Việt | 79 |
| 10 | 95 | Trần Tuấn Minh | GFC | Greenfield School | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Minh Hiếu | VCH | Clb Vietchess | 13 |
| 11 | 14 | Nguyễn Đức An | VIC | Clb Victor Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng Hoàng Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 82 |
| 12 | 16 | Nguyễn Xuân An | TRC | The Reed Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Bảo Nguyên | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 106 |
| 13 | 18 | Trần Quang Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 1 - 0 | 1 | Đào Đại Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 112 |
| 14 | 97 | Đàm Khánh Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | ½ - ½ | 1 | Vũ Bảo Anh | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 19 |
| 15 | 20 | Bế An Bách | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Chí Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 114 |
| 16 | 22 | Phạm Việt Bách | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Minh Quân | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 122 |
| 17 | 107 | Lưu Phúc Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Mai Khánh Đăng Bảo | THO | Thanh Hóa | 23 |
| 18 | 24 | Ngô Gia Bảo* | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Công Sơn | C88 | Clb Chess 88 | 128 |
| 19 | 111 | Phạm Nguyễn Hưng Phát | BGI | Bắc Giang | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Gia Bảo | T10 | Trường 10-10 | 25 |
| 20 | 28 | Lâm Hữu Bình | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Quang Thái | CSC | Chess Star Club | 130 |
| 21 | 119 | Vũ Hữu Như Phong | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | ½ - ½ | 1 | Ngô Bảo Châu | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 29 |
| 22 | 30 | Nguyễn Mạnh Danh | TSE | Clb Thành Sen | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tiến Nam Thành | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 134 |
| 23 | 123 | Nguyễn Minh Quân | HAN | Hà Nam | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn Minh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 33 |
| 24 | 36 | Phạm Trí Đức* | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Minh Trí | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 140 |
| 25 | 131 | Nguyễn Tất Thắng | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 1 | 0 - 1 | 1 | Đào Tuấn Dũng | GFC | Greenfield School | 37 |
| 26 | 38 | Đỗ Đức Dương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đức Trí | IQC | Iq Chess | 142 |
| 27 | 40 | Ngô Hoàng Gia | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 1 | 0 - 1 | 1 | Dương Thế Tuấn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 146 |
| 28 | 44 | Nguyễn Hồng Hải | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô Gia Tường | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 154 |
| 29 | 135 | Nguyễn Việt Thịnh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Đức Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 45 |
| 30 | 139 | Đào Minh Trí | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Minh Hải | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 46 |
| 31 | 145 | Hoàng Anh Tú | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Thế Hiệp | T10 | Trường 10-10 | 47 |
| 32 | 149 | Ngô Hoàng Tùng | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Duy Hoàng | QDO | Quân Đội | 49 |
| 33 | 52 | Nguyễn Khánh Hưng | VCH | Clb Vietchess | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Nguyên Vũ | T10 | Trường 10-10 | 158 |
| 34 | 153 | Trần Thanh Tùng | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Gia Hưng | NAN | Nghệ An | 53 |
| 35 | 56 | Lưu Xuân Huy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 0 | Trần Nguyễn Tuấn Vũ | VIE | Vđv Tự Do | 160 |
| 36 | 58 | Nguyễn Duy Gia Huy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đông Yên | VCH | Clb Vietchess | 161 |
| 37 | 157 | Nguyễn Thanh Vịnh | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 0 - 1 | ½ | Đỗ Tùng Duy | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 |
| 38 | 6 | Bùi Đức Minh | PAS | Trường Thcs Pascal | ½ | 0 - 1 | ½ | Phạm Trí Kiên | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 75 |
| 39 | 115 | Nguyễn Hải Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | ½ | 1 - 0 | ½ | Bùi Việt Bách | VIE | Vđv Tự Do | 21 |
| 40 | 101 | Phạm Nhật Nam | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Phạm Anh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 35 |
| 41 | 137 | Nguyễn Hải Tiến | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | ½ | 0 - 1 | ½ | Đỗ Mạnh Hà | C88 | Clb Chess 88 | 41 |
| 42 | 121 | Nguyễn Hữu Chí Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Đức Huy | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 57 |
| 43 | 155 | Nguyễn An Tường | CTM | Clb Cờ Thông Minh | ½ | 0 - 1 | ½ | Chu Phan Đăng Khoa | QDO | Quân Đội | 71 |
| 44 | 85 | Nguyễn Đức Minh* | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 86 |
| 45 | 151 | Nguyễn Hoàng Tùng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | ½ | + - - | 0 | Lê Minh Nhật* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 |
| 46 | 93 | Phùng Vũ Bảo Minh | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hoàng Thiên An | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 15 |
| 47 | 99 | Nguyễn Công Bảo Nam | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quốc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 17 |
| 48 | 26 | Nguyễn Gia Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 1 - 0 | 0 | Tống Lê Minh | GFC | Greenfield School | 94 |
| 49 | 103 | Trần Quang Nghị | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | Vương Đình Gia Bảo | VCH | Clb Vietchess | 27 |
| 50 | 105 | Đỗ Khôi Nguyên* | VCH | Clb Vietchess | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Khánh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 31 |
| 51 | 32 | Nguyễn Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương Nhật Minh | TRC | The Reed Chess | 96 |
| 52 | 34 | Nguyễn Xuân Anh Đức | GFC | Greenfield School | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng Bảo Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 98 |
| 53 | 109 | Đặng Minh Nhật | IQC | Iq Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Hải Dương | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 39 |
| 54 | 42 | Hoàng Đặng Minh Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Khánh Nam | VCH | Clb Vietchess | 100 |
| 55 | 113 | Nguyễn Chấn Phong | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 43 |
| 56 | 48 | Bùi Huy Hoàng | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Bảo Nam | VIE | Vđv Tự Do | 102 |
| 57 | 50 | Lê Duy Hưng* | CTT | Clb Chess Tactics | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương Thế Nghĩa | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 104 |
| 58 | 117 | Triệu Thanh Phong | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Duy Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 51 |
| 59 | 54 | Khuất Đình Huy | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Đình Nguyên | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 108 |
| 60 | 125 | Tạ Hồng Quân | VIC | Clb Victor Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Danh Gia Huy | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 55 |
| 61 | 126 | Võ Việt Quân* | OLP | Clb Olympia Chess | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Tạ Minh Huy | CSC | Chess Star Club | 59 |
| 62 | 60 | Phạm Gia Huy GFC | GFC | Greenfield School | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Minh Nhật | NCH | Clb Nghệ Chess | 110 |
| 63 | 62 | Phạm Khánh Huy | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Vũ Tuấn Phong | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 116 |
| 64 | 127 | Nguyễn Mạnh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Duy Minh Khang | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 65 |
| 65 | 66 | Quản Thái Khang | CTT | Clb Chess Tactics | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương Gia Phong | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 118 |
| 66 | 129 | Trần Trọng Ngọc Tài | HAN | Hà Nam | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Gia Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 69 |
| 67 | 133 | Nguyễn Chí Thành | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Duy Khôi | GFC | Greenfield School | 73 |
| 68 | 74 | Phạm Hải Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 120 |
| 69 | 141 | Lê Minh Trí | HAN | Hà Nam | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Long | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 77 |
| 70 | 78 | Nguyễn Tiến Long | VCH | Clb Vietchess | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Minh Quân | GFC | Greenfield School | 124 |
| 71 | 80 | Lưu Tiến Mạnh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 0 | Vũ Đình Thắng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 132 |
| 72 | 81 | Bùi Hiểu Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Đức Thịnh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 136 |
| 73 | 83 | Đinh Quang Minh | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 0 | 0 - 1 | 0 | Cao Hoàng Đức Trí | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 138 |
| 74 | 143 | Phạm Sỹ Trung | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Hoàng Minh | T10 | Trường 10-10 | 84 |
| 75 | 87 | Nguyễn Hữu Nam Minh | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đình Trường | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 144 |
| 76 | 147 | Hoàng Ngọc Tuấn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Huy Gia Minh | VIE | Vđv Tự Do | 88 |
| 77 | 89 | Nguyễn Quang Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Lưu Minh Tùng | VIC | Clb Victor Chess | 148 |
| 78 | 90 | Nguyễn Quý Minh* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Đình Tùng | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 150 |
| 79 | 91 | Nguyễn Quý Minh* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương La | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Hữu Tùng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 152 |
| 80 | 159 | Nguyễn Đoàn Anh Vũ | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Công Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 92 |
| 81 | 156 | Hoàng Quốc Việt | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 0 | 1 | | miễn đấu | | |