| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 39 | Nguyễn Việt Cường | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Ngọc Hoà | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 67 |
| 2 | 1 | Nguyễn Hữu Hải Đăng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 - 0 | 5 | Phan Hoàng Long | C88 | Clb Chess 88 | 113 |
| 3 | 3 | Võ Bảo Phúc | VIE | Vđv Tự Do | 5 | ½ - ½ | 5 | Ngô Đức Minh | MCC | Mc Chess | 122 |
| 4 | 7 | Nguyễn Tiến Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 - 1 | 5 | Đặng Khánh Nguyên | THT | Clb Cờ Thông Thái | 141 |
| 5 | 177 | Tô Ngọc Quang | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Duy Khánh An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 12 |
| 6 | 25 | Trần Ngọc Vũ Anh | OLP | Clb Olympia Chess | 5 | 1 - 0 | 5 | Đặng Bảo Quân | BLU | Clb Blue Horse | 166 |
| 7 | 191 | Phạm Trần Thiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 - 1 | 5 | Hoàng Nguyễn Nam Khánh | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 86 |
| 8 | 103 | Vũ Anh Kiệt | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 - 1 | 5 | Mã Hoàng Tâm | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 186 |
| 9 | 5 | Lê Hùng Anh | HPH | Hải Phòng | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lê Kim Sơn | MCC | Mc Chess | 183 |
| 10 | 143 | Nguyễn Thế Bảo Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Hải Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 |
| 11 | 59 | Mai Trí Dũng | VIE | Vđv Tự Do | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Trương Gia Uy Vũ | TRC | The Reed Chess | 212 |
| 12 | 173 | Vũ Hoàng Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đỗ Quang Huy | TRC | The Reed Chess | 76 |
| 13 | 101 | Trần Bảo Kiên | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Phạm Công Trí | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 198 |
| 14 | 161 | Vũ Tuấn Phong | PTC | Clb Phú Thọ Chess | 4½ | 1 - 0 | 4 | Phạm Tiến Bình | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 38 |
| 15 | 17 | Lê Bá Hải Anh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Ngô Cao Minh | BLU | Clb Blue Horse | 131 |
| 16 | 45 | Nguyễn Khải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan Thanh Nghĩa | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 138 |
| 17 | 47 | Nguyễn Vinh Dự | BLU | Clb Blue Horse | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Tuấn Phong TNV | TNV | Clb Tài Năng Việt | 156 |
| 18 | 125 | Nguyễn Nhật Minh | MCC | Mc Chess | 4 | 0 - 1 | 4 | Bùi Minh Đức | TRC | The Reed Chess | 48 |
| 19 | 49 | Chu Minh Đức | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Lê Nhật Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 168 |
| 20 | 126 | Nguyễn Quang Minh MCC | MCC | Mc Chess | 3 | 1 - 0 | 4 | Vũ Xuân Đức | OLP | Clb Olympia Chess | 56 |
| 21 | 57 | Đào Quang Dũng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Trương Đức Phú | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 162 |
| 22 | 129 | Nguyễn Tuấn Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Danh Dũng | MHD | Lớp Cờ Mhdi | 60 |
| 23 | 63 | Nguyễn Lê Hoàng Hải | VCH | Clb Vietchess | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Đức Thịnh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 192 |
| 24 | 157 | Phạm Doãn Đăng Phong | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 1 - 0 | 4 | Dương Đức Hoàng | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 68 |
| 25 | 181 | Nguyễn Văn Tiến Sang | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Minh Kha | VIE | Vđv Tự Do | 82 |
| 26 | 93 | Bùi Nguyên Khôi | T10 | Trường 10-10 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Quốc Trung | T10 | Trường 10-10 | 202 |
| 27 | 195 | Bùi Ngọc Trí | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 4 | 0 - 1 | 4 | Liêu Thế Lân | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 108 |
| 28 | 213 | Trương Minh Vũ | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Vũ Lộc | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 110 |
| 29 | 115 | Âu Bình Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | ½ - ½ | 4 | Bùi Phạm Minh Vũ | CVA | Trường Th Chu Văn An | 210 |
| 30 | 193 | Trần Nhật Tiến | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Mậu Nhật Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 124 |
| 31 | 2 | Lương Quang Khải | VCH | Clb Vietchess | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phan Nhật Vượng | QDO | Quân Đội | 214 |
| 32 | 78 | Nguyễn Đình Huy | HAN | Hà Nam | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lê Trường An | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 9 |
| 33 | 88 | Nguyễn Hữu Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Công Khang An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 10 |
| 34 | 136 | Vũ Quang Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lưu Hoàng Anh | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 18 |
| 35 | 30 | Đỗ Tiến Gia Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần Trọng Nghĩa | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 139 |
| 36 | 33 | Phạm Gia Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Tạ Minh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 176 |
| 37 | 43 | Lê Hồng Hải Đăng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Khánh Toàn | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 194 |
| 38 | 144 | Tống Lương Khôi Nguyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần Minh Đức | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 54 |
| 39 | 149 | Đỗ Nam Phong | CCG | Clb Cờ Cầu Giấy | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Đỗ Tiến Dũng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 58 |
| 40 | 15 | Đào Tiến Anh | HAN | Hà Nam | 3 | 0 - 1 | 3½ | Trần Minh Trí | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 199 |
| 41 | 8 | Chu Hoàng An | VCH | Clb Vietchess | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Trịnh Huy Minh | VIE | Vđv Tự Do | 132 |
| 42 | 135 | Vũ Bình Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Quốc An | VIE | Vđv Tự Do | 11 |
| 43 | 16 | Hoàng Trung Anh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 4 | 0 - 1 | 3 | Phùng Quang Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 133 |
| 44 | 19 | Nguyễn Chí Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Hà Đình Duy Phong | C88 | Clb Chess 88 | 150 |
| 45 | 146 | Vũ Thành Nhân | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phúc Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 20 |
| 46 | 151 | Ngô Hồng Phong | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Hoàng Bách | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 28 |
| 47 | 29 | Đỗ Duy Bảo | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Kiến Phong | C88 | Clb Chess 88 | 152 |
| 48 | 147 | Trần Minh Nhật | C88 | Clb Chess 88 | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Thành Đạt | MHD | Lớp Cờ Mhdi | 46 |
| 49 | 169 | Nguyễn Minh Quân | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Lưu Minh Đức | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 52 |
| 50 | 53 | Nguyễn Hữu Đức | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Trần Nguyên Phong | THT | Clb Cờ Thông Thái | 154 |
| 51 | 167 | Nguyễn Hiếu Quân | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Nguyễn Việt Hải | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 64 |
| 52 | 175 | Lê Chí Quang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Lương Trọng Hoàng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 70 |
| 53 | 71 | Trần Huy Hoàng | T10 | Trường 10-10 | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Quốc Phong | VIE | Vđv Tự Do | 160 |
| 54 | 77 | Kiều Gia Huy | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Đình Phúc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 164 |
| 55 | 81 | Vũ Gia Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Tiến Thành | AHU | Trường Th An Hưng | 190 |
| 56 | 95 | Nguyễn Đức Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Lê Quang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 178 |
| 57 | 97 | Nguyễn Tiến Minh Khôi | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Chí Thanh | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 188 |
| 58 | 179 | Triệu Quang | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Trọng Nguyên Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 98 |
| 59 | 189 | Nguyễn Nam Thành | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Anh Kiệt | VIE | Vđv Tự Do | 102 |
| 60 | 117 | Đỗ Tuấn Minh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan Bá Bảo Sơn | VIE | Vđv Tự Do | 184 |
| 61 | 201 | Ngô Đức Trung | IEQ | Clb Iq – Eq | 3 | 1 - 0 | 3 | Doãn Hoàng Minh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 118 |
| 62 | 211 | Trần Anh Vũ | HAN | Hà Nam | 3 | 0 - 1 | 3 | Hồ Quang Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 120 |
| 63 | 37 | Nguyễn Lê Đức Bình | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 - 1 | 3 | Hoàng Đức Trung | T10 | Trường 10-10 | 200 |
| 64 | 209 | Nguyễn Thành Vinh | EMI | Emi | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Ninh Tuấn Khôi | TNV | Clb Tài Năng Việt | 99 |
| 65 | 105 | Doãn Hải Lâm | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đào Bá Việt | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 206 |
| 66 | 13 | Trịnh Khắc An | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Đình Anh Khoa | TLI | Trường Th Thịnh Liệt | 91 |
| 67 | 123 | Nguyễn Đặng Nhật Minh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Tuấn Anh | TKY | Clb Thượng Kỳ | 22 |
| 68 | 155 | Nguyễn Tuấn Phong QAC | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lưu Minh Đăng | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 44 |
| 69 | 61 | Nguyễn Hữu Dũng | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Văn Hồng Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 170 |
| 70 | 73 | Kiều Gia Hưng | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Vũ Minh Quân | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 174 |
| 71 | 180 | Nguyễn Đình Quốc | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Việt Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 75 |
| 72 | 185 | Trần Hồ Trường Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Viết Khoa | IEQ | Clb Iq – Eq | 92 |
| 73 | 94 | Dương Anh Khôi | EMI | Emi | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Đình Thăng | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 187 |
| 74 | 197 | Nguyễn Văn Minh Trí | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2½ | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Quốc Anh | BGI | Bắc Giang | 21 |
| 75 | 128 | Nguyễn Trần Nhật Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Bảo Bình | T10 | Trường 10-10 | 36 |
| 76 | 159 | Tạ Tuấn Phong | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | 0 - 1 | 2 | Đinh Bá Đức | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 50 |
| 77 | 163 | Ngô Quý Minh Phúc | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Đức Hiếu | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 66 |
| 78 | 171 | Nguyễn Vũ Minh Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần Quang Hùng | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 72 |
| 79 | 203 | Nguyễn Đoàn Anh Tuấn | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Xuân Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 80 |
| 80 | 31 | Nguyễn Chí Bảo | THT | Clb Cờ Thông Thái | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Huy An Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 106 |
| 81 | 137 | Nguyễn Duy Trường Nam | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Bảo | HAG | Clb Cờ Vua Hà Giang | 32 |
| 82 | 205 | Đỗ Minh Tuyển | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 2 | 1 - 0 | 2½ | Vũ Gia Bảo | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 34 |
| 83 | 158 | Phan Đại Phong | VIE | Vđv Tự Do | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn Đức Đam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 40 |
| 84 | 204 | Nguyễn Đức Tuê | IQC | Iq Chess | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Đoàn Viết Duy | VIE | Vđv Tự Do | 62 |
| 85 | 215 | Hoàng Sơn Quý | STA | Clb Cờ vua Sơn Tây | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Khang | BLU | Clb Blue Horse | 84 |
| 86 | 89 | Nguyễn Minh Khánh | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần Nhật Minh | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 134 |
| 87 | 27 | Phạm Đình Bách | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Đoàn Long | VIE | Vđv Tự Do | 111 |
| 88 | 127 | Nguyễn Quang Minh BVI | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tuấn Hưng | C88 | Clb Chess 88 | 74 |
| 89 | 107 | Vũ Duy Bảo Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Văn Khôi Nguyên | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 142 |
| 90 | 116 | Đỗ Quang Minh | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 1 - 0 | 1 | Đoàn Quang Minh | HWS | Trường Hws | 119 |
| 91 | 26 | Trần Quang Anh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Tùng Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 |
| 92 | 79 | Phạm Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
| 93 | 14 | Bùi Hùng Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 94 | 23 | Phùng Quang Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 95 | 24 | Trần Nam Anh | CTT | Clb Chess Tactics | 1½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 96 | 35 | Đỗ Đức Bình | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 97 | 41 | Bùi Đình Hải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 98 | 42 | Hà Ngọc Hải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 99 | 51 | Lương Minh Đức | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 100 | 55 | Vũ Minh Đức | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 101 | 65 | Nguyễn Hà Tuấn Hiệp | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 102 | 69 | Lê Danh Hoàng | GFC | Greenfield School | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 103 | 83 | Ngô Daniel Minh Khang | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 104 | 85 | Thạch Công Khang | T10 | Trường 10-10 | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 105 | 87 | Lê Bảo Khánh | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 106 | 90 | Trần Bảo Khánh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 107 | 96 | Nguyễn Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 108 | 100 | Phạm Nguyễn Minh Khôi * | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 109 | 104 | Morgan Dennison Laban * | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 110 | 109 | Trần Ngọc Linh * | CCG | Clb Cờ Cầu Giấy | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 111 | 112 | Nguyễn Phúc Nhật Long | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 112 | 114 | Khuất Tiến Mạnh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 113 | 121 | Hoàng Nhất Minh | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 114 | 130 | Phạm Lê Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 115 | 140 | Vi Gia Nghĩa | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | ½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 116 | 145 | Thái Trí Nhân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 117 | 148 | Đinh Nguyễn Gia Phong | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 118 | 153 | Nguyễn Minh Phong | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 119 | 165 | Nguyễn Minh Phúc | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 120 | 172 | Phan Lạc Minh Quân * | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 121 | 182 | Hoàng Thái Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 122 | 196 | Nguyễn Minh Trí | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 123 | 207 | Lê Thanh Vinh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 124 | 208 | Nguyễn Quang Vinh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |