| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 152 | Nguyễn Bùi Bảo Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6½ | 1 - 0 | 7 | Nguyễn Đình Thanh Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 251 |
| 2 | 1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Nhật Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 153 |
| 3 | 171 | Phạm Hoàng Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Quang Huy GIT | GIT | Clb Cờ Gia Thụy | 91 |
| 4 | 101 | Hoàng Nam Khánh | CSC | Chess Star Club | 6 | 0 - 1 | 6 | Trần Danh Minh | CBA | Cao Bằng | 161 |
| 5 | 106 | Phạm Tiến Khoa | TNV | Clb Tài Năng Việt | 6 | ½ - ½ | 6 | Nguyễn Hạo Nhiên | VIE | Vđv Tự Do | 192 |
| 6 | 111 | Lê Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Quang Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 169 |
| 7 | 32 | Phạm Văn Gia Bảo | BLU | Clb Blue Horse | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Phan Minh Quân | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 212 |
| 8 | 180 | Kiều Hữu Nguyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Cao Hữu Thành | TTC | Clb Thanh Trì Chess | 235 |
| 9 | 244 | Nguyễn Minh Trí | VIE | Vđv Tự Do | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Tùng Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 184 |
| 10 | 110 | Hoàng Đăng Khôi | CSC | Chess Star Club | 5½ | 0 - 1 | 5 | Phạm Gia Bình | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 37 |
| 11 | 2 | Lê Lâm Khải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Trung Nghĩa | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 177 |
| 12 | 156 | Nguyễn Tuấn Minh | CBT | Tt Chiến Binh Tí Hon | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Ninh Việt Anh | NBI | Ninh Bình | 17 |
| 13 | 52 | Tạ Minh Đức | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Ngọc Nam Phong | VIE | Vđv Tự Do | 195 |
| 14 | 168 | Nguyễn Duy Nam | C88 | Clb Chess 88 | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần Trí Dũng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 59 |
| 15 | 179 | Đinh Quang Phúc Nguyên | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Trần Anh Hiếu | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 73 |
| 16 | 80 | Nguyễn Tuấn Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 - 1 | 5 | Đào Gia Phước | CAP | Clb Captian Chess Hà Đông | 206 |
| 17 | 82 | Nguyễn Anh Tuấn Hưng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Gia Phúc | THT | Clb Cờ Thông Thái | 201 |
| 18 | 83 | Nguyễn Duy Hưng | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 5 | 0 - 1 | 5 | Trịnh Minh Quân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 214 |
| 19 | 86 | Bùi Gia Huy | BLU | Clb Blue Horse | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Tiến Quân | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 210 |
| 20 | 87 | Đỗ Gia Huy | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Hoàng Nhật Quang | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 219 |
| 21 | 115 | Nguyễn Hà Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 - 0 | 5 | Hoàng Thiên Sơn | HAN | Hà Nam | 225 |
| 22 | 126 | Phạm Tuấn Kiệt | CSC | Chess Star Club | 5 | 0 - 1 | 5 | Ngọ Nam Sơn | VIE | Vđv Tự Do | 226 |
| 23 | 142 | Đỗ Quang Minh | CSC | Chess Star Club | 5 | 1 - 0 | 5 | Đỗ Tiến Thanh | OLP | Clb Olympia Chess | 233 |
| 24 | 144 | Hoàng Anh Minh | T10 | Trường 10-10 | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Trọng Lâm Thanh | VIE | Vđv Tự Do | 234 |
| 25 | 248 | Phạm Thái Tuấn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Bảo Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 151 |
| 26 | 223 | Nguyễn Minh Quang | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Xuân Phú | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 |
| 27 | 12 | Lê Đức Anh | BLU | Clb Blue Horse | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Phạm Đình Nguyên | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 186 |
| 28 | 20 | Nhữ Đức Anh | CTT | Clb Chess Tactics | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Lê Hoàng Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 131 |
| 29 | 48 | Nguyễn Minh Đức KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Linh Đức Quang | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 221 |
| 30 | 254 | Phạm Đức Vương | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Lưu Phúc Huy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 89 |
| 31 | 178 | Lưu Trọng Nghĩa | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Trương Đăng Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 119 |
| 32 | 130 | Đoàn Hải Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn Trần Hải Long | T10 | Trường 10-10 | 139 |
| 33 | 6 | Nguyễn Chí An | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 4 | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Quang Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 154 |
| 34 | 123 | Trần Trung Kiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Văn An | PDG | Trường Th Phan Đình Giót | 7 |
| 35 | 128 | Đỗ Minh Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ Trường An | BLU | Clb Blue Horse | 10 |
| 36 | 136 | Nguyễn Hoàng Lâm TBI | TBI | Thái Bình | 4 | 1 - 0 | 4 | Đình Thiện Anh | VIC | Clb Victor Chess | 11 |
| 37 | 14 | Nguyễn Danh Quang Anh | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 1 - 0 | 4 | Đỗ Văn Hoàng Lâm | BGI | Bắc Giang | 129 |
| 38 | 138 | Trần Hùng Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần Ngọc Tuấn Anh | VIE | Vđv Tự Do | 25 |
| 39 | 140 | Phạm Thành Long | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần Trung Anh | OLP | Clb Olympia Chess | 26 |
| 40 | 28 | Ngô Tuấn Bách | QDO | Quân Đội | 4 | 1 - 0 | 4 | Kim Nhật Minh | GFC | Greenfield School | 146 |
| 41 | 148 | Lê Ngọc Thiên Minh | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hoàng Bách | VCH | Clb Vietchess | 29 |
| 42 | 38 | Vũ Bảo Châu | THT | Clb Cờ Thông Thái | 4 | 0 - 1 | 4 | Đặng Minh Nghĩa | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 176 |
| 43 | 187 | Trịnh Bảo Nguyên | TKY | Clb Thượng Kỳ | 4 | 0 - 1 | 4 | Bùi Viết Đạt | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 41 |
| 44 | 45 | Đặng Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Trịnh Bảo Nam | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 173 |
| 45 | 56 | Phạm Nguyễn Phước Dũng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hoàng Minh Nhật | CLD | Clb Chess Leader | 190 |
| 46 | 58 | Phan Tiến Dũng | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 4 | 0 - 1 | 4 | Đỗ Hữu Nam Phong | NBI | Ninh Bình | 194 |
| 47 | 62 | Nguyễn Bá Đường | MCC | Mc Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 204 |
| 48 | 64 | Bùi Doãn Đức Duy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Đỗ Minh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 217 |
| 49 | 66 | Nguyễn Đình Duy | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 4 | 1 - 0 | 4 | Khuất Anh Quang | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 218 |
| 50 | 68 | Phạm Đức Duy | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 4 | 1 - 0 | 4 | Ngô Đại Quang | RCC | Royal Chess Hno | 222 |
| 51 | 196 | Phạm Đại Phong | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Hiếu | VIE | Vđv Tự Do | 71 |
| 52 | 92 | Nguyễn Quang Huy HAN | HAN | Hà Nam | 4 | 1 - 0 | 4 | Đinh Thái Sơn | IQC | Iq Chess | 224 |
| 53 | 94 | Trần Minh Huy | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần Bảo Sơn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 230 |
| 54 | 205 | Trương Đức Thiên Phúc | VIC | Clb Victor Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Vũ Đình Quang Huy | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 95 |
| 55 | 241 | Nguyễn Xuân Thông | NAN | Nghệ An | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Khang | HAN | Hà Nam | 99 |
| 56 | 103 | Lưu Gia Khiêm | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 1 - 0 | 4 | Phùng Quốc Thiện | IQC | Iq Chess | 239 |
| 57 | 108 | Đặng Minh Khôi | BLU | Clb Blue Horse | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ Ngọc Thắng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 232 |
| 58 | 112 | Lê Thiết Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Bùi Minh Trí | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 242 |
| 59 | 245 | Nguyễn Minh Trường | CMT | Clb Chess Master | 4 | 0 - 1 | 4 | Đặng Ích Kiên | CSC | Chess Star Club | 121 |
| 60 | 77 | Lê Minh Hoàng | CSC | Chess Star Club | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần Quốc An | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 8 |
| 61 | 16 | Nguyễn Nhật Anh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đàm Gia Khang | IEQ | Clb Iq – Eq | 97 |
| 62 | 34 | Trần Gia Bảo | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Nguyên Phúc | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 202 |
| 63 | 88 | Hoàng Gia Huy | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đỗ Gia Bình | BGI | Bắc Giang | 35 |
| 64 | 81 | Phạm Quang Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng Hải Đăng | DVB | Trường Th Dịch Vọng B | 39 |
| 65 | 102 | Trần Bảo Khánh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Anh Dũng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 55 |
| 66 | 236 | Nguyễn Đắc Thành | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phan Xuân Gia Hiếu | TNV | Clb Tài Năng Việt | 75 |
| 67 | 4 | Bùi Phúc An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3½ | Đào Nhật Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 141 |
| 68 | 5 | Đặng Long An | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Ngọc Minh | IEQ | Clb Iq – Eq | 145 |
| 69 | 107 | Vũ Đăng Khoa | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương Bình An | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 9 |
| 70 | 113 | Nguyễn Công Khôi | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đặng Anh | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 13 |
| 71 | 116 | Nguyễn Lâm Khôi | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Vũ Phúc Anh | THT | Clb Cờ Thông Thái | 19 |
| 72 | 22 | Phan Bảo Anh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3 | 0 - 1 | 3 | Lại Đức Minh | SMK | Smart Knight Chess | 147 |
| 73 | 118 | Trịnh Anh Khôi | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 3 | 0 - 1 | 3 | Tạ Quang Anh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 23 |
| 74 | 155 | Nguyễn Quốc Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Tạ Trần Đăng Anh | VIE | Vđv Tự Do | 24 |
| 75 | 182 | Nguyễn Cảnh Phúc Nguyên | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Đình Hoàng Bách | VIE | Vđv Tự Do | 27 |
| 76 | 185 | Nguyễn Vũ Nguyên | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 3 | ½ - ½ | 3 | Trần Gia Bảo | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 33 |
| 77 | 36 | Lê Hòa Bình | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3 | 1 - 0 | 3 | Đoàn Đức Nam | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 165 |
| 78 | 42 | Đỗ Minh Đạt | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Hoàng Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 163 |
| 79 | 193 | Nguyễn Thành Nhật Phan | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thành Đạt | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 43 |
| 80 | 44 | Phùng An Đông | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Đình Bảo Nam | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 175 |
| 81 | 46 | Đỗ Quang Đức | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Hoàng Nguyên | OLP | Clb Olympia Chess | 188 |
| 82 | 207 | Dương Mạnh Quân | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng Xuân Anh Đức | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 47 |
| 83 | 50 | Phạm Anh Đức | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Chu Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 199 |
| 84 | 60 | Hoàng Đăng Dương | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Trung Quân | VIE | Vđv Tự Do | 211 |
| 85 | 216 | Đặng Minh Quang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Anh Duy | TSO | Từ Sơn | 63 |
| 86 | 238 | Đặng Quốc Thiên | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Phúc Duy | VIE | Vđv Tự Do | 69 |
| 87 | 72 | Ngô Trí Hiếu | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | ½ - ½ | 3 | Trần Hoàng Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 213 |
| 88 | 84 | Vũ Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Minh Nhật | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 191 |
| 89 | 228 | Nguyễn Minh Sơn KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Pham Phuc Huy | VIE | Vđv Tự Do | 93 |
| 90 | 98 | Nguyễn Đình An Khang | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh Mạnh Tuấn | VIE | Vđv Tự Do | 246 |
| 91 | 100 | Phí Nguyên Khang | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Sơn TGI | TGI | Clb Cờ Vua Tương Giang | 229 |
| 92 | 104 | Đỗ Đăng Khoa | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Quang Vinh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 253 |
| 93 | 40 | Tô Minh Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Ngô Quang Sơn | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 227 |
| 94 | 76 | Đàm Huy Hoàng | IQC | Iq Chess | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Bá Nam | BLU | Clb Blue Horse | 167 |
| 95 | 114 | Nguyễn Đăng Khôi | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Hữu Nhật Nguyên | YPH | Clb Cờ Vua Yên Phong | 183 |
| 96 | 157 | Phan Lê Nhật Minh | RCC | Royal Chess Hno | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Anh Tuấn | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 247 |
| 97 | 162 | Vũ Đình Minh | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Ngô Phan Thanh Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 250 |
| 98 | 200 | Ngô Trí Phúc | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2½ | + - - | 2½ | Hoàng Đức Nam | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 166 |
| 99 | 203 | Nguyễn Trọng Phúc | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2½ | ½ - ½ | 2 | Bùi Nguyễn Gia Bảo | TLI | Trường TH Thịnh Liệt | 31 |
| 100 | 21 | Phạm Huy Anh | BLU | Clb Blue Horse | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn An Nguyên | HAN | Hà Nam | 181 |
| 101 | 170 | Nguyễn Thành Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Minh Đức KLC | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 49 |
| 102 | 189 | Đặng Trịnh Hiếu Nhân | CTT | Clb Chess Tactics | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Trung Dũng | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 57 |
| 103 | 174 | Vũ An Nam | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Tùng Dương | BGI | Bắc Giang | 61 |
| 104 | 70 | Trần Phúc Giác | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng Hồng Quang * | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 215 |
| 105 | 172 | Phan Duy Hải Nam | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Trọng Hoàng | VIE | Vđv Tự Do | 79 |
| 106 | 197 | Phan Lâm Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Minh Khôi | TNV | Clb Tài Năng Việt | 109 |
| 107 | 209 | Nguyễn Minh Quân SMK | SMK | Smart Knight Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan Anh Khôi | VCH | Clb Vietchess | 117 |
| 108 | 132 | Ngô Bảo Lâm | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi Quyết Thắng | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 231 |
| 109 | 243 | Cao Đức Trí | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | + - - | 2 | Ngô Phúc Lâm | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 133 |
| 110 | 252 | Nguyễn Minh Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ Tuấn Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 143 |
| 111 | 159 | Tô Quang Minh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2 | + - - | 2 | Nguyễn Tiến Thành | VIE | Vđv Tự Do | 237 |
| 112 | 164 | Đinh Nguyễn Hải Nam | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Sơn Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 249 |
| 113 | 122 | Mai Chí Kiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Vũ Minh Đức | TNV | Clb Tài Năng Việt | 53 |
| 114 | 105 | Nguyễn Cảnh Khoa | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Tạ Tuấn Minh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 158 |
| 115 | 134 | Ngô Tùng Lâm | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ Đình Hoàng Bách | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 30 |
| 116 | 120 | Khuất Minh Khuê | BGI | Bắc Giang | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tuấn Kiệt | VIE | Vđv Tự Do | 125 |
| 117 | 220 | Lê Trọng Quang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | - - + | 1 | Nguyễn Đỗ Tuấn Kiệt | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 124 |
| 118 | 127 | Trần Đăng Kỳ | T10 | Trường 10-10 | ½ | 1 | | miễn đấu | | |
| 119 | 15 | Nguyễn Hùng Anh * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 120 | 18 | Nguyễn Thế Phan Anh * | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 121 | 51 | Phùng Minh Đức * | CTT | Clb Chess Tactics | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 122 | 54 | Lê Vương Dũng * | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 123 | 65 | Lê Ngọc Duy * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 124 | 67 | Nguyễn Khánh Duy * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 125 | 74 | Nguyễn Trọng Hiếu * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 126 | 78 | Nguyễn Huy Hoàng * | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 127 | 85 | Phạm Minh Hướng * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 128 | 90 | Mai Đức Huy * | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 129 | 96 | Bùi Minh Khang * | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 130 | 135 | Nguyễn Hoàng Lâm PTC * | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 131 | 137 | Nguyễn Xuân Lâm * | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 132 | 149 | Lê Sơn Minh * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 133 | 150 | Nguyễn Bá Minh * | MCC | Mc Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 134 | 160 | Tống Gia Minh * | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 135 | 198 | Bùi Đức Phúc * | CSC | Chess Star Club | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 136 | 208 | Nguyễn Minh Quân * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 137 | 240 | Nguyễn Phú Thịnh * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |