Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng phong trào: Nữ U13Cập nhật ngày: 10.11.2024 10:58:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả8. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 25 | Bùi Hà Ngân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 1 - 0 | 6 | Vũ Lê Ánh Dương | CPH | Clb Cờ Vua Cẩm Phả | 1 |
| 2 | 9 | Đới Ngọc Bích | TNV | Clb Tài Năng Việt | 5½ | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Thái An | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 4 |
| 3 | 15 | Mai Ngọc Hân | HAN | Hà Nam | 5 | ½ - ½ | 5 | Lê Nguyễn Bảo Ngân | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 26 |
| 4 | 20 | Nguyễn Bảo Linh | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 5 | 0 - 1 | 5 | Hoàng Diệu Linh | NCH | Clb Nghệ Chess | 19 |
| 5 | 43 | Bùi Khánh Vân | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Ngô Thùy Dương | T10 | Trường 10-10 | 12 |
| 6 | 32 | Đinh Trần Bảo Ngọc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Ngọc Hà | T10 | Trường 10-10 | 14 |
| 7 | 2 | Nguyễn Khánh An | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Huyền Thư | C88 | Clb Chess 88 | 40 |
| 8 | 16 | Nguyễn Lương Minh Hằng | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Phương Nhi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 34 |
| 9 | 22 | Đặng Phương Mai | HAN | Hà Nam | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Vũ Vân Khanh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 18 |
| 10 | 41 | Nguyễn Quỳnh Trang | BGI | Bắc Giang | 4 | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Thị Bảo An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 |
| 11 | 17 | Nguyễn Thanh Hiền | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Thân Nguyễn Thanh Thảo | OLP | Clb Olympia Chess | 38 |
| 12 | 28 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | TBI | Thái Bình | 3½ | 1 - 0 | 3 | Dương Lan Chi | C88 | Clb Chess 88 | 11 |
| 13 | 44 | Đỗ Hà Vy | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh Nguyễn Hoàng Anh | CTT | Clb Chess Tactics | 7 |
| 14 | 30 | Trần Bích Ngân | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Khánh Linh | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 21 |
| 15 | 23 | Trần Ngọc Mai | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phạm Hà Ngân | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 29 |
| 16 | 31 | Vương Hiền Ngân | HAG | Clb Cờ Vua Hà Giang | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thị Gia Minh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 24 |
| 17 | 8 | Vũ Hồng Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Bảo Phương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 36 |
| 18 | 10 | Nguyễn Minh Châu | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 2 | + - - | 2½ | Trần Thu Giang | QDO | Quân Đội | 13 |
| 19 | 27 | Nguyễn Bảo Ngân | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Phương Thảo | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 39 |
| 20 | 35 | Kiều Phương Phương | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Thái An | VIE | Vđv Tự Do | 3 |
| 21 | 6 | Đỗ Phương Tuệ Anh** | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 22 | 33 | Phạm Lê Như Ngọc** | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 23 | 37 | Thân Nguyễn Tháng Thảo** | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 24 | 42 | Nguyễn Tố Uyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|