Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng phong trào: Nữ U09Cập nhật ngày: 10.11.2024 10:49:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 23 | Bế Bích Diệp | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Bảo Ngọc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 |
| 2 | 26 | Lê Thu Giang | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | ½ - ½ | 1 | Vu Ngoc Minh An | HAN | Hà Nam | 3 |
| 3 | 5 | Đoàn Lam Anh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi Thị Thu Hà | TRC | The Reed Chess | 27 |
| 4 | 29 | Nguyễn Ngọc Hân | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Bảo Anh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 7 |
| 5 | 10 | Phạm Trần Diệp Anh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Tuệ Khanh | T10 | Trường 10-10 | 33 |
| 6 | 35 | Lê Hoàng Khánh | BGI | Bắc Giang | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Ngọc Châu Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 11 |
| 7 | 12 | Nguyễn Ngọc Ánh | HDU | Hải Dương | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Nguyễn Minh Ngọc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 43 |
| 8 | 45 | Nguyễn Ngọc Phụng | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh Minh Châu | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 13 |
| 9 | 52 | Ngô Mai Trang | T10 | Trường 10-10 | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Minh Châu | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 17 |
| 10 | 55 | Trần Bảo Khánh** | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | - - + | 1 | Vũ Thuỷ Châu | THT | Clb Cờ Thông Thái | 19 |
| 11 | 21 | Ngô Khánh Chi | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | Tạ Trần Anh Thư | VIC | Clb Victor Chess | 47 |
| 12 | 22 | Trương Tuệ Chi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | ½ - ½ | 1 | Đặng Ngọc Mai Trang | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 51 |
| 13 | 4 | Bùi Thị Quỳnh Anh | HAN | Hà Nam | ½ | 0 - 1 | ½ | Quách Kim Ngân | BLU | Clb Blue Horse | 41 |
| 14 | 42 | Phạm Nguyễn Kim Ngọc | KLC | Clb Khánh Linh Chess | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Tú Anh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 9 |
| 15 | 14 | Ngô Minh Châu | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | ½ | 1 - 0 | ½ | Đỗ Quỳnh Hương | C88 | Clb Chess 88 | 31 |
| 16 | 36 | Tào Thị Minh Khuê | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Minh Châu | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 15 |
| 17 | 2 | Nguyễn Trần Bình An | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Mai Khanh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 34 |
| 18 | 6 | Ngô Huyền Anh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Tạ Bảo Lâm | BGI | Bắc Giang | 37 |
| 19 | 8 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Tú Linh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 38 |
| 20 | 16 | Nguyễn Phong Châu | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thục Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 39 |
| 21 | 40 | Nguyễn Bảo Ngân | VIE | Vđv Tự Do | 0 | + - - | 0 | Vũ Ngọc Minh Châu** | VCH | Clb Vietchess | 18 |
| 22 | 20 | Bế Ngọc Quỳnh Chi | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Trang Nhi | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 44 |
| 23 | 24 | Nguyễn Ngọc Diệp | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | + - - | 0 | Vũ Bảo Thy** | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 48 |
| 24 | 46 | Phạm Minh Phương | HAN | Hà Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ Cao Khả Duyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 25 |
| 25 | 28 | Nguyễn Gia Hân** | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Ninh Bảo Trâm | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 49 |
| 26 | 30 | Ngô Thu Hiền | TQU | Clb Tuyên Quang | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 53 |
| 27 | 50 | Phạm Bảo Trân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | + - - | 0 | Nguyễn K'cil** | TNV | Clb Tài Năng Việt | 32 |
| 28 | 54 | Phan Khánh Vy | IQC | Iq Chess | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|