Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1. BUNDESLIGA AUT 2022/2023

Cập nhật ngày: 25.04.2023 08:57:08, Người tạo: Gerald Hametner,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ASV Linz * 334½3½4½3½54½655½20480
2SK Sparkasse Jenbach3 * 4½2½43½3½4½45661946,50
3SV - Das Wien - St. Veit31½ * 2½43½55½54½4½617450
4SK Ottakring1½3½3½ * 3½3½3½33½½34½1633,50
5SV Raika Rapid Feffernitz2½222½ * 42½543½4612380
6SPG Fürstenfeld/Hartberg1½2½2½2½2 * 4345½45½11370
7SK Sparkasse Götzis2½2½12½3½2 * 3½33½2½6932,50
8Schach ohne Grenzen11½½3132½ * 33½459280
9SK MPÖ Maria Saal1½212½2233 * 5½34½7300
10SK Hohenems011½5½2½½2½2½½ * 3½56252
11SV Sparkasse Grieskirchen101½3223½232½ * 4½6250
12tschaturanga½001½0½011½11½ * 07,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints