Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1. Bundesliga 2021/2022

Cập nhật ngày: 15.05.2022 12:59:35, Người tạo: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer),Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1SK Sparkasse Jenbach * 431½3½54½4½4½55½619470
2SV - Das Wien - St. Veit2 * 2½3½3½3½3½3½3½3½65½1840,50
3SC MPÖ Maria Saal33½ * 243½3½444351839,50
4Fürstenfeld/Hartberg4½2½4 * 2½2½3½434661542,50
5SV Raika Rapid Feffernitz2½2½23½ * 32½4535512380
6SK Ottakring12½2½3½3 * 2½2½4½3½3½4½1133,50
7Grieskirchen/Schallerbach1½2½2½2½3½3½ * 23344½1032,50
8SK Hohenems1½2½2223½4 * 33½3510320
9SK Sparkasse Götzis1½2½2311½33 * 4½4½4930,50
10SK Absam12½2232½32½1½ * 45½629,50
11ASVÖ Pamhagen½03012½231½2 * 3318,50
12SK Bregenz 19200½1011½1½12½3 * 1120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints