Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Extraliga 2018/2019

Cập nhật ngày: 21.04.2019 15:45:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Vystaviste Lysa nad Labem * 4½4½5½474½4½5½4½6½7½3158,519
2GASCO Pardubice3½ * 4½3554½4½5½76½6½2755,516
31. Novoborsky SK3½3½ * 45½6½65½56½7½72560,519
4SK ZIKUDA Turnov2½54 * 4½5½5½5½44½45½2450,515
5Beskydska sachova skola432½3½ * 4½44555½8184915
6SK DURAS BVK Kralovo Pole131½2½3½ * 25½44½661339,510
7Siesta Solution Unichess A3½3½22½46 * 4½3½3½46½1143,511
8SK Slavoj Poruba3½3½2½2½42½3½ * 45½55½11429
9Moravska Slavia Brno2½2½34344½4 * 445½11417
10Labortech Ostrava3½11½3½33½4½2½4 * 64½1037,58
11Slavoj Cesky Tesin1½1½½42½24342 * 33284
12Siesta Solution Unichess B½1½12½021½2½2½3½5 * 322,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)