Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

deutsche Schach-Bundesliga 2015/16

Cập nhật ngày: 24.04.2016 19:17:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olympiade Testversion

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2 
1Solingen * 46½4½566½4½64676576½2884,5
2Baden4 * 34½4½675½64½5½6½657½62781,5
3Bremen1½5 * 664552½4½4½5½6½76½72576,5
4Schwäbisch Hall3½3½2 * 5742½465565½66½2071,5
5Berlin33½23 * 424½4½566476½61867
6Mülheim22414 * 54½4½2½543½5½6½6½1760,5
7Emsdetten1½13463 * 32½5½45757½61664
8Hamburg3½2½35½3½3½5 * 44½4½2½6½4½461663
9Hockenheim225½43½3½5½4 * 3½3½655½46½1564
Dresden43½3½235½2½3½4½ * 474½66½41564
11Trier22½3½32343½4½4 * 544½751357,5
12Dortmund11½2½32435½213 * 436½5847
13Erfurt221½244½11½33½44 * 3½3½5745
14Griesheim3312½12½33½2½23½54½ * 63646
15Norderstedt1½1½21½1½½441½11½4½2 * 4531
16München1½211½21½221½433354 * 437

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)