Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Мъже 65+ 21-22.10.2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 23:25:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Giải/ Nội dungМъже 50+, Мъже 65+, Жени 50+, Жени 65+, Мъже 50+ рапид, Мъже 65+ рапид, Жени 50+ рапид, Жени 65+ рапид
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1ASPARUHOV, Parvan29056471932BULШК Капабланка 97
2BEDNIKOV, Georgi29120311809BULШК Капабланка 97
3DRAGIEV, Drago29072241769BULШК Капабланка 97
4HRISTOV, Krasimir Iv.29144171727BULШК Капабланка 97
5IVANOV, Oleg29109501591BULАн Пасан
6GMLUKOV, Valentin29001572404BULОШК Пазарджик
7MILANOV, Milan29144501755BULОШК Спливнишки герой
8MILENOV, Vasil Ts.29647160BULШК Капабланка 97
9MINCHEV, Istatko29451420BULАн Пасан
10MITREV, Emil29021762107BULАн Пасан
11NIKOLOV, Jordan V.29061121959BULШК Капабланка 97
12NIKOLOV, Nikolay Ang.29164601830BULСлавия
13PETROV, Asen29281241894BULЦСКА
14STAVREV, Valeri29107051858BULОШК Спливнишки герой
15STAYKOV, Stayko29324401486BULОборище
16STOYKOV, Jordan29397031600BULСлавия
17TOPALOV, Plamen29550401628BULШК Капабланка 97
18VATKOVSKI, Mitko29020011613BULСШК Ловеч