Uusinta, yleinen (10' + 5'' / s)

Yadav–Jalonen 1–0
Jalonen–Yadav 0–1

Koululaisten SM 2026, E-sarja

Ban Tổ chứcAkaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry
Liên đoànFinland ( FIN )
Trưởng Ban Tổ chứcKT Lappi, Esa
Tổng trọng tàiKvT Tiiva, Eetu
Phó Tổng Trọng tàiKT Rantanen, Veikko
Trọng tàiKT Lallukka, Taneli; KT Lappi, Esa; TE Mikkonen, H ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)50 min + 10 s / siirto
Địa điểmPäivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/25
Rating trung bình1315
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:23:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Giải/ Nội dungA-sarja, B-sarja, C-sarja, D-sarja, E-sarja, F-sarja
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Fileserikoiset määräykset_KSM 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Yadav Neev1819FIN 12b1 8w1 3b1 2w1 5b1 4b0 6w161231,525,50626
2Virkkala Vilho1569FIN 13w1 7b1 4w1 1b0 6w1 16b1 3w054029180523
3Wickström Ahto1471FIN 14w1 9b1 1w0 5b0 21w1 10b1 2b153029,5190519
4Jalonen Ivan1457FIN 15w1 10b1 2b0 16w1 22b1 1w1 5b162029,524,50623
5Pärnänen Aili1449FIN 16b½ 12w1 6b1 3w1 1w0 8b1 4w04,55032,518,250420,5
6Huttunen Erik1411FIN 17w1 11b1 5w0 9b1 2b0 22w1 1b04802711,50419
7Heikkola Lucas1406FIN 18b1 2w0 16b0 12w0 15b0 13w0 17w01210210,5017
8Wickström Okko1363FIN 19w1 1b0 14w1 20b½ 9w½ 5w0 22b½3,510026,511,250216
9Tikhomirov Leonard1360FIN 20b1 3w0 21b1 6w0 8b½ 12b½ 10w031402710,50214,5
10Sarkar Rishaan1345FIN 21w1 4w0 22b0 19b1 12w1 3w0 9b147028,5140415
11Salmela Juri1340FIN 22b1 6w0 20b0 21w0 17b0 18w1 13b0220020,54029
12Mendelson Platon1294FIN 1w0 5b0 17w1 7b1 10b0 9w½ 15b13,512023,57,50311
13Enberg Jamiel1284FIN 2b0 16w0 18b½ 15w0 19w0 7b1 11w12,518018,53,25025,5
14Zyuzin Stepan1283FIN 3b0 19w1 8b0 22w0 18w1 17b1 16w0315023,570311
15Pihlava Matias1281FIN 4b0 20w0 19b0 13b1 7w1 21b0 12w0219023,53,5027
16Salinas Kauppila Victor1269FIN 5w½ 13b1 7w1 4b0 20w1 2w0 14b14,5602511,750418,5
17Das Shubham1239FIN 6b0 22w0 12b0 18b1 11w1 14w0 7b1317017,53,5038
18Närhi-Ratkovski George1155FIN 7w0 21b0 13w½ 17w0 14b0 11b0 19w00,5220191,25002,5
19Halmela Väinö1137FIN 8b0 14b0 15w1 10w0 13b1 20w½ 18b13,513018,56,50310
20Rakhimov Sultan0FIN 9w0 15b1 11w1 8w½ 16b0 19b½ 21w0316022,57,50214
21Timoshchuk Miron0FIN 10b0 18w1 9w0 11b1 3b0 15w1 20b149019,57,50413
22Koyuncu Ibrahim Ethem0FIN 11w0 17b1 10w1 14b1 4w0 6b0 8w½3,511025,511,750315,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Play-off points
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)