Koululaisten SM 2026, D-sarja Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Giải/ Nội dung | A-sarja, B-sarja, C-sarja, D-sarja, E-sarja, F-sarja |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | erikoiset määräykset_KSM 2026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Erkkilä, Leevi | 0 | FIN | | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Järvelä, Helmi | 1281 | FIN | | | | | miễn đấu | | |
| 22 | | Konttinen, Otava | 0 | FIN | | miễn đấu | | | | | |
| 20 | | Kuzmina, Marta | 1196 | FIN | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Pietilä, Jaakko | 1234 | FIN | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | | Salinas Kauppila, Ariadna | 1261 | FIN | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Stenhammar, Joliel | 0 | FIN | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|