Sáng thứ 5 ngày 22/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 4Last update 19.10.2026 09:06:52, Creator/Last Upload: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Tournament selection | Bảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5 Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Club/City |
| 1 | | Alex, Ploang Đức Trí | | 0 | PDO | 4/11 |
| 2 | | Cao, Hoàng Khải | | 0 | PDO | 4/14 |
| 3 | | Đỗ, Bá Nhật Khang | | 0 | PDO | 4/3 |
| 4 | | Đỗ, Công Duy | | 0 | PDO | 4/1 |
| 5 | | Dương, Ngọc Quang Nam | | 0 | PDO | 4/5 |
| 6 | | Dương, Trọng Nhân | | 0 | PDO | 4/16 |
| 7 | | Hồ, Văn Tiến | | 0 | PDO | 4/15 |
| 8 | | Hoàng, Ngọc Quốc Bảo | | 0 | PDO | 4/9 |
| 9 | | Huỳnh, Hồng Phú | | 0 | PDO | 4/13 |
| 10 | | Huỳnh, Ngọc Nguyên Tín | | 0 | PDO | 4/13 |
| 11 | | Lê, Hoàng Long | | 0 | PDO | 4/8 |
| 12 | | Lê, Minh Trung | | 0 | PDO | 4/8 |
| 13 | | Nguyễ, Đức Nam | | 0 | PDO | 4/7 |
| 14 | | Nguyễn, Anh Gia Bảo | | 0 | PDO | 4/14 |
| 15 | | Nguyễn, Đình Anh Vũ | | 0 | PDO | 4/12 |
| 16 | | Nguyễn, Đình Khôi Vĩ | | 0 | PDO | 4/6 |
| 17 | | Nguyễn, Đức Thiên Ân | | 0 | PDO | 4/4 |
| 18 | | Nguyễn, Khánh Thiên | | 0 | PDO | 4/3 |
| 19 | | Nguyễn, Minh Phú | | 0 | PDO | 4/6 |
| 20 | | Nguyễn, Minh Triết | | 0 | PDO | 4/12 |
| 21 | | Nguyễn, Phan Minh Quân | | 0 | PDO | 4/16 |
| 22 | | Nguyễn, Phúc Đăng Khoa | | 0 | PDO | 4/17 |
| 23 | | Nguyễn, Phúc Lâm | | 0 | PDO | 4/2 |
| 24 | | Nguyễn, Phước Nhật Minh | | 0 | PDO | 4/2 |
| 25 | | Phạm, Đăng Khoa | | 0 | PDO | 4/11 |
| 26 | | Phạm, Nguyễn | | 0 | PDO | 4/8 |
| 27 | | Phạm, Trường An | | 0 | PDO | 4/5 |
| 28 | | Phan, Đăng Khoa | | 0 | PDO | 4/6 |
| 29 | | Trần, Anh Đức Thông | | 0 | PDO | 4/16 |
| 30 | | Trần, Đình Nguyên | | 0 | PDO | 4/1 |
| 31 | | Trần, Minh Anh | | 0 | PDO | 4/4 |
| 32 | | Trần, Nguyễn Văn Khang | | 0 | PDO | 4/15 |
| 33 | | Trương, Văn Hữu Trí | | 0 | PDO | 4/10 |
| 34 | | Võ, Trần Anh Kiệt | | 0 | PDO | 4/17 |
| 35 | | Vũ, Minh Nhật | | 0 | PDO | 4/10 |
|
|
|
|