- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Last update 19.10.2026 06:46:04, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Tournament selection | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Links | Official Homepage of the Organizer, FaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details, show flags
|
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
Alphabetical list all groups
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Club/City | Name |
| 1 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 89th - Rapid (1/11) |
| 2 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 90th - Blitz (1/11) |
| 3 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 92nd - Rapid (21/11) |
| 4 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 93rd - Blitz (21/11) |
| 5 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1620 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 6 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1809 | VIE | Parents-Love-Chess | 93rd - Blitz (21/11) |
| 7 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1599 | VIE | Parents-Love-Chess | 93rd - Blitz (21/11) |
| 8 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1685 | VIE | Parents-Love-Chess | 91st - Standard (7-8/11) |
| 9 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1685 | VIE | Parents-Love-Chess | 91st - Standard (7-8/11) |
| 10 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1801 | VIE | Parents-Love-Chess | 92nd - Rapid (21/11) |
| 11 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1620 | VIE | Parents-Love-Chess | 92nd - Rapid (21/11) |
| 12 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1809 | VIE | Parents-Love-Chess | 90th - Blitz (1/11) |
| 13 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1599 | VIE | Parents-Love-Chess | 90th - Blitz (1/11) |
| 14 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1801 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 15 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1771 | VIE | TP.HCM | 89th - Rapid (1/11) |
| 16 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2050 | VIE | Đồng Tháp | 89th - Rapid (1/11) |
| 17 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2178 | VIE | Đồng Tháp | 90th - Blitz (1/11) |
| 18 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1821 | VIE | TP.HCM | 90th - Blitz (1/11) |
| 19 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2069 | VIE | Đồng Tháp | 91st - Standard (7-8/11) |
| 20 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1460 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 21 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1914 | VIE | Masters of Time | 92nd - Rapid (21/11) |
| 22 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1914 | VIE | Masters of Time | 89th - Rapid (1/11) |
| 23 | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | 1821 | VIE | Bình Dương | 89th - Rapid (1/11) |
| 24 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1525 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 25 | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | 1655 | NZL | Global Knights | 89th - Rapid (1/11) |
|
|
|
|