Sáng thứ 3 ngày 20/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 2Навсозии охирин 19.10.2026 03:37:15, Созанда/Боргузории охирин: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Интихоби мусобиқа | Bảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5 Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1/6 , ҷуфт нашудааст |
Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо
| № | | Ном | FideID | Рейт | FED | Клуб/Шаҳр | Ном |
| 1 | | Alex, Ploang Đức Trí | | 0 | PDO | 4/11 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 2 | | Biện, Bảo Hưng | | 0 | PDO | 1/7 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 3 | | Cao, Hoàng Khải | | 0 | PDO | 4/14 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 4 | | Chung, Nguyễn Khánh Linh | | 0 | PDO | 1/1 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 5 | | Công, Tín | | 0 | PDO | 2/5 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 6 | | Đặng, Công Tuấn Khoa | | 0 | PDO | 3/3 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 7 | | Đặng, Minh Khang 2/5 | | 0 | PDO | 2/5 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 8 | | Đặng, Minh Khang 2/7 | | 0 | PDO | 2/7 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 9 | | Đinh, Nguyễn Linh Đan | | 0 | PDO | 4/13 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 10 | | Đồ, Trùng Nhật Minh | | 0 | PDO | 5/15 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 11 | | Đỗ, Bá Nhật Khang | | 0 | PDO | 4/3 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 12 | | Đỗ, Công Duy | | 0 | PDO | 4/1 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 13 | | Đoàn, Văn Minh Quân | | 0 | PDO | 3/2 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 14 | | Đoàn, Minh Bảo Trân | | 0 | PDO | 3/5 | Bảng Nữ Lớp 3 |
| 15 | | Duong, Gia Khánh | | 0 | PDO | 1/1 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 16 | | Dương, Gia Phúc | | 0 | PDO | 3/4 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 17 | | Dương, Ngọc Quang Nam | | 0 | PDO | 4/5 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 18 | | Dương, Trọng Nhân | | 0 | PDO | 4/16 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 19 | | Dương, Đức Nam | | 0 | PDO | 5/7 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 20 | | Dương, Hiển Lê Quân | | 0 | PDO | 5/9 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 21 | | Hồ, Bảo Hân | | 0 | PDO | 5/5 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 22 | | Hồ, Văn Tiến | | 0 | PDO | 4/15 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 23 | | Hồ, Nguyễn Ý Nhi | | 0 | PDO | 1/2 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 24 | | Hoàng, Khôi | | 0 | PDO | 1/3 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 25 | | Hoàng, Ngọc Quốc Bảo | | 0 | PDO | 4/9 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 26 | | Hoàng, Huỳnh Phúc Khang | | 0 | PDO | 3/14 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 27 | | Hoàng, Phước Thịnh | | 0 | PDO | 3/12 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 28 | | Hoàng, Văn Hiếu Khoa | | 0 | PDO | 3/10 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 29 | | Hoàng, Phan Thảo Nguyên | | 0 | PDO | 5/13 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 30 | | Hoàng, Khải Nguyên | | 0 | PDO | 2/9 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 31 | | Hoàng, Công Mạnh | | 0 | PDO | 5/1 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 32 | | Hoàng, Ngọc Anh Duy | | 0 | PDO | 5/12 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 33 | | Huỳnh, Hải Đăng | | 0 | PDO | 5/9 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 34 | | Huỳnh, Phương Minh Anh | | 0 | PDO | 4/5 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 35 | | Huỳnh, Bảo Ngọc | | 0 | PDO | 3/1 | Bảng Nữ Lớp 3 |
| 36 | | Huỳnh, Hồng Phú | | 0 | PDO | 4/13 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 37 | | Huỳnh, Ngọc Nguyên Tín | | 0 | PDO | 4/13 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 38 | | Huỳnh, Ngọc Minh Thư | | 0 | PDO | 2/6 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 39 | | Lê, Bội Linh | | 0 | PDO | 2/8 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 40 | | Lê, Thị Lỹ Linh | | 0 | PDO | 2/2 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 41 | | Lê, Đoàn Uyên Thư | | 0 | PDO | 1/5 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 42 | | Lê, Dương Tâm An | | 0 | PDO | 1/2 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 43 | | Lê, Nguyễn Linh San | | 0 | PDO | 1/7 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 44 | | Lê, Hoàng Long | | 0 | PDO | 4/8 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 45 | | Lê, Minh Trung | | 0 | PDO | 4/8 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 46 | | Lê, Bảo Nam | | 0 | PDO | 3/3 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 47 | | Lê, Đình Bảo Long | | 0 | PDO | 3/3 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 48 | | Lê, Đức Trung | | 0 | PDO | 3/10 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 49 | | Lê, Minh Hiếu | | 0 | PDO | 3/4 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 50 | | Lê, Viết Thiên An | | 0 | PDO | 3/12 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 51 | | Lê, Nam | | 0 | PDO | 2/2 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 52 | | Lê, Đặng Bảo Trân | | 0 | PDO | 4/2 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 53 | | Lê, Nguyễn Anh Sa | | 0 | PDO | 4/1 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 54 | | Lê, Nguyễn Kim Ngân | | 0 | PDO | 4/9 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 55 | | Lê, Khánh Quân | | 0 | PDO | 5/6 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 56 | | Lê, Tiến Đạt | | 0 | PDO | 5/14 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 57 | | Lưu, Nhiên Thảo | | 0 | PDO | 3/10 | Bảng Nữ Lớp 3 |
| 58 | | Lưu, Viễn Hà My | | 0 | PDO | 5/6 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 59 | | Mai, Nguyễn Huy Khánh | | 0 | PDO | 5/3 | Bảng Nam Lớp 5 |
| 60 | | Mai, Vàng Á Châu | | 0 | PDO | 4/1 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 61 | | Mai, Hoàng Huy | | 0 | PDO | 3/8 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 62 | | Mai, Nguyễn Minh Yên | | 0 | PDO | 1/14 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 63 | | Minh, Quốc | | 0 | PDO | 2/1 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 64 | | Ngô, Đức Huy | | 0 | PDO | 2/11 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 65 | | Ngô, Minh Khang | | 0 | PDO | 2/11 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 66 | | Ngô, Tấn Giá Phú | | 0 | PDO | 2/16 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 67 | | Ngô, Minh Châu | | 0 | PDO | 2/11 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 68 | | Ngô, Vũ Kỳ | | 0 | PDO | 1/8 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 69 | | Ngô, Huỳnh Gia Ý | | 0 | PDO | 3/7 | Bảng Nữ Lớp 3 |
| 70 | | Nguyễ, Đức Nam | | 0 | PDO | 4/7 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 71 | | Nguyên, Khang | | 0 | PDO | 2/1 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 72 | | Nguyễn, Minh Khang | | 0 | PDO | 2/3 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 73 | | Nguyễn, Ngọc Tiến | | 0 | PDO | 2/16 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 74 | | Nguyễn, Phi Tuấn Hải | | 0 | PDO | 2/5 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 75 | | Nguyễn, Quang Trí | | 0 | PDO | 2/7 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 76 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 0 | PDO | 2/8 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 77 | | Nguyễn, Quốc Bảo | | 0 | PDO | 2/3 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 78 | | Nguyễn, Trần Đại Bảo | | 0 | PDO | 2/2 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 79 | | Nguyễn, An Hy | | 0 | PDO | 2/6 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 80 | | Nguyễn, Kiều Khánh Linh | | 0 | PDO | 2/3 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 81 | | Nguyễn, Lê Bảo Châu | | 0 | PDO | 2/16 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 82 | | Nguyễn, Lê Khánh Uyên | | 0 | PDO | 2/13 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 83 | | Nguyễn, Lê Nhã Vy | | 0 | PDO | 2/5 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 84 | | Nguyễn, Phan Ngọc Duyên | | 0 | PDO | 2/11 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 85 | | Nguyễn, Phương Khanh | | 0 | PDO | 2/2 | Bảng Nữ Lớp 2 |
| 86 | | Nguyễn, Anh Gia Hưng | | 0 | PDO | 2/15 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 87 | | Nguyễn, Đình Anh Khang | | 0 | PDO | 2/12 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 88 | | Nguyễn, Gia Hy | | 0 | PDO | 2/13 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 89 | | Nguyễn, Hoàng Hải | | 0 | PDO | 2/16 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 90 | | Nguyễn, Hữu Anh | | 0 | PDO | 2/7 | Bảng Nam Lớp 2 |
| 91 | | Nguyễn, Anh Quốc Bảo | | 0 | PDO | 1/15 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 92 | | Nguyễn, Công Tuấn Kiệt | | 0 | PDO | 1/14 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 93 | | Nguyễn, Đinh Thiên Bảo | | 0 | PDO | 1/13 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 94 | | Nguyễn, An Nhiên | | 0 | PDO | 1/7 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 95 | | Nguyễn, Cát Thiên Anh | | 0 | PDO | 1/12 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 96 | | Nguyễn, Đoàn Thục Nhiên | | 0 | PDO | 1/1 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 97 | | Nguyễn, Hồng Phúc | | 0 | PDO | 1/6 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 98 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | | 0 | PDO | 1/15 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 99 | | Nguyễn, Vũ Khánh An | | 0 | PDO | 1/9 | Bảng Nữ Lớp 1 |
| 100 | | Nguyễn, Gia Uy | | 0 | PDO | 1/4 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 101 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 0 | PDO | 1/14 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 102 | | Nguyễn, Hữu Anh Sơn | | 0 | PDO | 1/7 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 103 | | Nguyễn, Hữu Minh Đăng | | 0 | PDO | 1/8 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 104 | | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | 0 | PDO | 1/6 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 105 | | Nguyễn, Quang Khánh | | 0 | PDO | 1/10 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 106 | | Nguyễn, Văn Hoàng Quý | | 0 | PDO | 1/15 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 107 | | Nguyễn, Văn Mạnh Kha | | 0 | PDO | 1/8 | Bảng Nam Lớp 1 |
| 108 | | Nguyễn, Anh Gia Bảo | | 0 | PDO | 4/14 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 109 | | Nguyễn, Đình Anh Vũ | | 0 | PDO | 4/12 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 110 | | Nguyễn, Đình Khôi Vĩ | | 0 | PDO | 4/6 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 111 | | Nguyễn, Đức Thiên Ân | | 0 | PDO | 4/4 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 112 | | Nguyễn, Khánh Thiên | | 0 | PDO | 4/3 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 113 | | Nguyễn, Minh Phú | | 0 | PDO | 4/6 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 114 | | Nguyễn, Minh Triết | | 0 | PDO | 4/12 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 115 | | Nguyễn, Phan Minh Quân | | 0 | PDO | 4/16 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 116 | | Nguyễn, Phúc Đăng Khoa | | 0 | PDO | 4/17 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 117 | | Nguyễn, Phúc Lâm | | 0 | PDO | 4/2 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 118 | | Nguyễn, Phước Nhật Minh | | 0 | PDO | 4/2 | Bảng Nam Lớp 4 |
| 119 | | Nguyễn, Công Hoàng Khải | | 0 | PDO | 3/15 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 120 | | Nguyễn, Đức Thịnh | | 0 | PDO | 3/9 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 121 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | | 0 | PDO | 3/5 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 122 | | Nguyễn, Huy Hoàng | | 0 | PDO | 3/14 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 123 | | Nguyễn, Mạnh Tín | | 0 | PDO | 3/11 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 124 | | Nguyễn, Minh Anh Vũ | | 0 | PDO | 3/6 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 125 | | Nguyễn, Minh Triết | | 0 | PDO | 3/8 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 126 | | Nguyễn, Phan Gia Bảo | | 0 | PDO | 3/15 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 127 | | Nguyễn, Tấn Vũ Hoàng | | 0 | PDO | 3/3 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 128 | | Nguyễn, Thanh Lâm Phú | | 0 | PDO | 3/6 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 129 | | Nguyễn, Trung Kiên | | 0 | PDO | 3/11 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 130 | | Nguyễn, Trương Phúc An | | 0 | PDO | 3/1 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 131 | | Nguyễn, Viết Hoàng | | 0 | PDO | 3/11 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 132 | | Nguyễn, Xuân Hoàng Bách | | 0 | PDO | 3/4 | Bảng Nam Lớp 3 |
| 133 | | Nguyễn, Phương Linh | | 0 | PDO | 3/13 | Bảng Nữ Lớp 3 |
| 134 | | Nguyễn, An Nhiên | | 0 | PDO | 5/13 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 135 | | Nguyễn, Diệu Tâm | | 0 | PDO | 5/1 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 136 | | Nguyễn, Đức An Nhiên | | 0 | PDO | 5/1 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 137 | | Nguyễn, Hà Phương | | 0 | PDO | 5/2 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 138 | | Nguyễn, Hoàng Mai Kha | | 0 | PDO | 5/14 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 139 | | Nguyễn, Hoàng Thanh Thư | | 0 | PDO | 5/2 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 140 | | Nguyễn, Kim Ngân | | 0 | PDO | 5/11 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 141 | | Nguyễn, Lâm Hoài An | | 0 | PDO | 5/4 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 142 | | Nguyễn, Ngô An Nhiên | | 0 | PDO | 5/7 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 143 | | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | | 0 | PDO | 5/5 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 144 | | Nguyễn, Thái Thanh Ngân | | 0 | PDO | 5/8 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 145 | | Nguyễn, Thị Kiều Ngân | | 0 | PDO | 5/5 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 146 | | Nguyễn, Thị Ngọc Trâm | | 0 | PDO | 5/14 | Bảng Nữ Lớp 5 |
| 147 | | Nguyễn, Hoàng Quên | | 0 | PDO | 4/17 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 148 | | Nguyễn, Lê Ngân Khánh | | 0 | PDO | 4/2 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 149 | | Nguyễn, Minh Khuê | | 0 | PDO | 4/5 | Bảng Nữ Lớp 4 |
| 150 | | Nguyễn, Ngọc Huyền Anh | | 0 | PDO | 4/12 | Bảng Nữ Lớp 4 |
Намоиши рӯйхати пурра
|
|
|
|