HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13Last update 19.10.2026 09:55:38, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Board Pairings | Rd.1/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for PVT
| SNo | Name | FED | Pts. | Rk. | Group |
| 13 | Nguyễn Hiểu Minh | PVT | 0 | 13 | Nam 7-9 |
| 23 | Nguyễn Trường Giang | PVT | 0 | 23 | Nam 7-9 |
| 46 | Trần Nhật Quang | PVT | 0 | 46 | Nam 10-11 |
| 49 | Trần Xuân Lộc | PVT | 0 | 49 | Nam 10-11 |
| 5 | Đặng Bình Minh | PVT | 0 | 5 | Nam 12-13 |
| 27 | Nguyễn Tuấn Phong | PVT | 0 | 27 | Nam 12-13 |
| 19 | Lê Xuân Trường | PVT | 0 | 19 | Nam 14-15 |
| 45 | Trần Quang Tân | PVT | 0 | 45 | Nam 14-15 |
| 1 | Đặng Trung Hiếu | PVT | 0 | 1 | Nam 16-18 |
| 5 | Đỗ Quang Hưng | PVT | 0 | 5 | Nam 16-18 |
| 9 | Hoàng Tuấn Đạt | PVT | 0 | 9 | Nam 16-18 |
| 18 | Nguyễn Nhật Minh | PVT | 0 | 18 | Nam 16-18 |
| 27 | Trần Đức Vương | PVT | 0 | 27 | Nam 16-18 |
| 29 | Trịnh Tiến Dũng | PVT | 0 | 29 | Nam 16-18 |
| 13 | Nguyễn Trúc Diên | PVT | 0 | 13 | Nữ 7-9 |
| 15 | Tạ An Phương Chi | PVT | 0 | 15 | Nữ 7-9 |
| 13 | Tạ Ngân Khánh | PVT | 0 | 13 | Nữ 10-11 |
| 16 | Trịnh Tuệ Anh | PVT | 0 | 16 | Nữ 10-11 |
| 3 | Giang Trang Uyên | PVT | 0 | 3 | Nữ 12-13 |
| 6 | Ngô Thu Hiền | PVT | 0 | 6 | Nữ 12-13 |
| 9 | Lê Nguyễn Trà My | PVT | 0 | 9 | Nữ 14-15 |
| 14 | Nguyễn Kiều Anh | PVT | 0 | 14 | Nữ 14-15 |
| 4 | Lê Trần Anh Thư | PVT | 0 | 4 | Nữ 16-18 |
| 7 | Nguyễn Thị Lâm Uyên | PVT | 0 | 7 | Nữ 16-18 |
| 11 | Trần Ngọc Nguyên | PVT | 0 | 11 | Nữ 16-18 |
Pairings of the next round for PVT
Results of the last round for PVTPlayer details for PVT
| Rd. | SNo | Name | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Hiểu Minh 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 28 | Trịnh Nhật Huy | PPT | 0 | s | | Nguyễn Trường Giang 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 8 | Mè Minh Khang | XHC | 0 | s | | Trần Nhật Quang 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 21 | Nguyễn Chí Hiếu | XCM | 0 | s | | Trần Xuân Lộc 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 24 | Nguyễn Đăng Khôi | PNT | 0 | w | | Đặng Bình Minh 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 24 | Nguyễn Quang Minh | XMD | 0 | s | | Nguyễn Tuấn Phong 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 8 | Đinh Nhật Nam | PNT | 0 | s | | Lê Xuân Trường 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 42 | Tăng Hà Anh Giáp | TAS | 0 | s | | Trần Quang Tân 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 22 | Nguyễn Bảo Lộc | XCM | 0 | s | | Đặng Trung Hiếu 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 16 | Ngô Hoàng Bảo Nam | PHN | 0 | s | | Đỗ Quang Hưng 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 20 | Nguyễn Phương Quân | PHN | 0 | s | | Hoàng Tuấn Đạt 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 24 | Nguyễn Xuân Sơn | XTN | 0 | s | | Nguyễn Nhật Minh 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 3 | Đinh Thành Vinh | XTB | 0 | w | | Trần Đức Vương 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 12 | Lê Hoàng Anh | PPT | 0 | s | | Trịnh Tiến Dũng 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 14 | Lương Vũ Minh Hiếu | XDH | 0 | s | | Nguyễn Trúc Diên 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 4 | Hà Yến Nhi | HYC | 0 | w | | Tạ An Phương Chi 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 6 | Lê Phương Thảo | XBN | 0 | w | | Tạ Ngân Khánh 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 5 | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh | XPN | 0 | s | | Trịnh Tuệ Anh 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 8 | Nguyễn Thị Huyền Trâm | THS | 0 | w | | Giang Trang Uyên 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 11 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | XPN | 0 | w | | Ngô Thu Hiền 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 14 | Trần Minh Châu | XLT | 0 | s | | Lê Nguyễn Trà My 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 20 | Trần Ánh Nguyệt | DOT | 0 | w | | Nguyễn Kiều Anh 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 3 | Đinh Hà Anh | PPC | 0 | s | | Lê Trần Anh Thư 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 10 | Trần Khánh Ly | XHH | 0 | w | | Nguyễn Thị Lâm Uyên 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 1 | Hà Thị Huyền | PPT | 0 | w | | Trần Ngọc Nguyên 0 PVT Pts. 0 |
| 1 | 5 | Nguyễn Kiều Oanh | XTN | 0 | w |
|
|
|
|