HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11

FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorTrịnh Thế Truyền
Chief ArbiterNguyễn Thị Phương Ngọc
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/31 to 2026/11/07
Rating-Ø / Average age1000 / 10
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 19.10.2026 09:53:38, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/7 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDBdldClub/City
1Bùi Đức TríXTTXã Trạm Thản
2Cao Xuân PhúcXBNXã Bản Nguyên
3Dương Gia KhánhPTMPhường Thanh Miếu
4Đặng Đức AnhXBNXã Bản Nguyên
5Đinh Quang BaXTVXã Tu Vũ
6Đỗ Mạnh DũngCHDXã Chí Đám
7Đỗ Nhật HuyXDXXã Đào Xá
8Hà Anh QuânCUDXã Cự Đồng
9Hà Quang BiênXTVXã Tu Vũ
10Hà Quang HiếuPACPhường Âu Cơ
11Hoàng Đức AnXLTXã Lâm Thao
12Hoàng Thiên PhúcPPTPhường Phú Thọ
13Lê Đăng KhoaXHLXã Hiền Lương
14Lê Việt HiếuXLCXã Long Cốc
15Lương Gia HiếuXCMXã Chân Mộng
16Lưu Xuân KhánhTHSXã Thanh Sơn
17Mai Mạnh ĐăngCUDXã Cự Đồng
18Ngô Việt BắcPPTPhường Phú Thọ
19Nguyễn Anh DũngXTNXã Tam Nông
20Nguyễn Anh SơnHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương
21Nguyễn Chí HiếuXCMXã Chân Mộng
22Nguyễn Danh DươngXTLXã Tiên Lương
23Nguyễn Duy BáchXVXXã Vạn Xuân
24Nguyễn Đăng KhôiPNTPhường Nông Trang
25Nguyễn Đức ThịnhXMDXã Minh Đài
26Nguyễn Gia BáchPACPhường Âu Cơ
27Nguyễn Hiểu MinhXHLXã Hiền Lương
28Nguyễn Hoàng ThịnhXHQXã Hiền Quan
29Nguyễn Hữu ThànhXTNXã Tam Nông
30Nguyễn Minh ĐứcXDTXã Đan Thượng
31Nguyễn Quang LâmXDXXã Đào Xá
32Nguyễn Tiến DũngXPNXã Phùng Nguyên
33Nguyễn Tuấn ĐạtPVPPhường Vân Phú
34Nguyễn Tùng LâmXPNXã Phùng Nguyên
35Nguyễn Thanh ThịnhXHCXã Hoàng Cương
36Phạm Bảo LâmXHQXã Hiền Quan
37Phạm Quang DươngXHCXã Hoàng Cương
38Phạm Tuấn MinhHYCXã Hy Cương
39Phạm Vũ KỳPVPPhường Vân Phú
40Phan Bảo NamXTBXã Thanh Ba
41Tạ Tuấn KiệtXYKXã Yên Kỳ
42Tào Gia KhánhPTMPhường Thanh Miếu
43Trần Anh ĐứcXVXXã Vạn Xuân
44Trần Huy HoàngXLTXã Lâm Thao
45Trần Nhật MinhHYCXã Hy Cương
46Trần Nhật QuangPVTPhường Việt Trì
47Trần Tiến ĐạtPNTPhường Nông Trang
48Trần Trường GiangHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương
49Trần Xuân LộcPVTPhường Việt Trì
50Vi Đức PhongDOTXã Đông Thành
51Vũ Anh TúCHDXã Chí Đám