HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026 TỔNG HỢPLast update 18.10.2026 20:06:21, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player Overview of a federation
| No. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Name |
| 13 | | Nguyễn Hiểu Minh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 7-9 |
| 23 | | Nguyễn Trường Giang | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 7-9 |
| 21 | | Đặng Bình Minh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 25 | | Đặng Trung Hiếu | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 45 | | Đỗ Quang Hưng | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 49 | | Giang Trang Uyên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 74 | | Hoàng Tuấn Đạt | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 89 | | Lê Nguyễn Trà My | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 95 | | Lê Trần Anh Thư | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 98 | | Lê Xuân Trường | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 113 | | Ngô Thu Hiền | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 138 | | Nguyễn Hiểu Minh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 152 | | Nguyễn Kiều Anh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 172 | | Nguyễn Nhật Minh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 185 | | Nguyễn Tuấn Phong | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 192 | | Nguyễn Thị Lâm Uyên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 200 | | Nguyễn Trúc Diên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 202 | | Nguyễn Trường Giang | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 230 | | Tạ An Phương Chi | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 235 | | Tạ Ngân Khánh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 246 | | Trần Đức Vương | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 256 | | Trần Ngọc Nguyên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 260 | | Trần Nhật Quang | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 261 | | Trần Quang Tân | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 270 | | Trần Xuân Lộc | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 273 | | Trịnh Tiến Dũng | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 274 | | Trịnh Tuệ Anh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Danh sách Tổng hợp |
| 46 | | Trần Nhật Quang | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 10-11 |
| 49 | | Trần Xuân Lộc | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 10-11 |
| 5 | | Đặng Bình Minh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 12-13 |
| 27 | | Nguyễn Tuấn Phong | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 12-13 |
| 19 | | Lê Xuân Trường | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 14-15 |
| 45 | | Trần Quang Tân | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 14-15 |
| 1 | | Đặng Trung Hiếu | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 16-18 |
| 5 | | Đỗ Quang Hưng | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 16-18 |
| 9 | | Hoàng Tuấn Đạt | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 16-18 |
| 18 | | Nguyễn Nhật Minh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 16-18 |
| 27 | | Trần Đức Vương | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 16-18 |
| 29 | | Trịnh Tiến Dũng | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nam 16-18 |
| 13 | | Nguyễn Trúc Diên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 7-9 |
| 15 | | Tạ An Phương Chi | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 7-9 |
| 13 | | Tạ Ngân Khánh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 10-11 |
| 16 | | Trịnh Tuệ Anh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 10-11 |
| 3 | | Giang Trang Uyên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 12-13 |
| 6 | | Ngô Thu Hiền | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 12-13 |
| 9 | | Lê Nguyễn Trà My | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 14-15 |
| 14 | | Nguyễn Kiều Anh | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 14-15 |
| 4 | | Lê Trần Anh Thư | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 16-18 |
| 7 | | Nguyễn Thị Lâm Uyên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 16-18 |
| 11 | | Trần Ngọc Nguyên | PVT | 0 | Phường Việt Trì | Nữ 16-18 |
|
|
|
|