Nur national gewertet!
Kontumatzzeit 30 Minuten

Offene Spittaler Stadtmeisterschaft 2026 Gruppe B <1500 Elo

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:44:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: SG Gabor/HSV SPITTAL

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Bokor Levente1471AUT 11w1 6b110
2Mandlberger Matthias1426AUT 12b1 7w120
3Staudacher Luca1418AUT 13w1 8b130
4Baurecht Günter1363AUT 14b1 -½140
5Egger Fritz1359AUT 17w1 22b150
6Nadig Shreyank1322AUT 19b1 1w160
7Pitskhelauri Marta1289AUT 20w1 2b170
8Pitskhelauri Levan1274AUT 21b1 3w180
9Pitskhelauri Lada1210AUT 22w0 17b0141
10Bokor Theodor1200AUT 23b0 14w0151
11Pukalo Tichon1200AUT 1b0 19w0161
12Schretter Alex1200AUT 2w0 20b0171
13Chen Minfan0SLO 3b0 21w0181
14Chen Minhan0SLO 4w0 10b0191
15Ebner Luca0AUT -½ 23w0,5110,5
16Ghulami Matin0AUT -½ 18b0,5120,5
17Hartlieb Leo0AUT 5b0 9w0201
18Lassnig-Walder Johann0AUT -½ 16w0,5130,5
19Opressnig Jonas0AUT 6w0 11b0211
20Pacher Werner0AUT 7b0 12w0221
21Tasser Jonas0AUT 8w0 13b0231
22Wegscheider Philip0AUT 9b1 5w190
23Ziegler Johannes0AUT 10w1 15b1100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)