Sáng thứ 2 ngày 19/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 1Last update 19.10.2026 05:38:41, Creator/Last Upload: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Tournament selection | Bảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5 Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 6 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Final Ranking after 6 Rounds
| Rk. | SNo | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 6 | | Mai, Nguyễn Minh Yên | PDO | 0 | 1/14 | 6 | 0 | 22 | 6 |
| 2 | 13 | | Trần, Minh Hằng | PDO | 0 | 1/15 | 5 | 0 | 22 | 5 |
| 3 | 7 | | Nguyễn, An Nhiên | PDO | 0 | 1/7 | 4 | 0 | 21,5 | 4 |
| 4 | 1 | | Chung, Nguyễn Khánh Linh | PDO | 0 | 1/1 | 3,5 | 0,5 | 20,5 | 3 |
| 5 | 15 | | Tường, Vy | PDO | 0 | 1/9 | 3,5 | 0,5 | 20,5 | 3 |
| 6 | 3 | | Lê, Đoàn Uyên Thư | PDO | 0 | 1/5 | 3 | 0 | 22,5 | 3 |
| 7 | 5 | | Lê, Nguyễn Linh San | PDO | 0 | 1/7 | 3 | 0 | 20 | 3 |
| 8 | 12 | | Nguyễn, Vũ Khánh An | PDO | 0 | 1/9 | 3 | 0 | 19,5 | 3 |
| 9 | 8 | | Nguyễn, Cát Thiên Anh | PDO | 0 | 1/12 | 3 | 0 | 18,5 | 3 |
| 10 | 4 | | Lê, Dương Tâm An | PDO | 0 | 1/2 | 3 | 0 | 15,5 | 3 |
| 11 | 9 | | Nguyễn, Đoàn Thục Nhiên | PDO | 0 | 1/1 | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 12 | 16 | | Tạ, An Di | PDO | 0 | 1/8 | 3 | 0 | 11,5 | 3 |
| 13 | 10 | | Nguyễn, Hồng Phúc | PDO | 0 | 1/6 | 2 | 0 | 14,5 | 2 |
| 14 | 14 | | Trần, Ngọc Huyền Trân | PDO | 0 | 1/14 | 1 | 0 | 17 | 1 |
| 15 | 11 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | PDO | 0 | 1/15 | 1 | 0 | 15,5 | 1 |
| 16 | 2 | | Hồ, Nguyễn Ý Nhi | PDO | 0 | 1/2 | 1 | 0 | 13 | 1 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|