Sáng thứ 2 ngày 19/10/2026
Thời gian: từ 7h45 - 11h00
Đấu 6 ván

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 1

Навсозии охирин 19.10.2026 05:43:47, Созанда/Боргузории охирин: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

Интихоби мусобиқаBảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5
Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 6 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6/6 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷой пас аз даври 3

Ҷой№ оғ.НомFEDРейтКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3 
12Duong, Gia KhánhPDO01/13003
210Nguyễn, Hoàng BáchPDO01/143003
323Trần, Huỳnh KhaPDO01/103003
427Trang, Huy KhangPDO01/93003
515Nguyễn, Văn Hoàng QuýPDO01/152002
617Phạm, Hoàng BáchPDO01/62002
721Tô, Trần Hoàng KhôiPDO01/12002
89Nguyễn, Gia UyPDO01/42002
911Nguyễn, Hữu Anh SơnPDO01/72002
1026Trần, Phước VinhPDO01/112002
1128Võ, Khắc DuyPDO01/22002
1216Nguyễn, Văn Mạnh KhaPDO01/81,5001
1320Thiên, ÂnPDO01/91,5001
145Nguyễn, Anh Quốc BảoPDO01/151,5001
153Hoàng, KhôiPDO01/31,5001
168Võ, Minh LongPDO01/41001
171Biện, Bảo HưngPDO01/71001
1819Phùng, Minh AnhPDO01/51001
1925Trần, Lê Đức HiếuPDO01/131001
2029Võ, Minh Long APDO01/41001
2122Trần, Đình Minh QuânPDO01/61001
227Nguyễn, Đinh Thiên BảoPDO01/131001
234Ngô, Vũ KỳPDO01/80,50,500
2418Phạm, Khôi NguyênPDO01/50,50,500
256Nguyễn, Công Tuấn KiệtPDO01/140000
2614Nguyễn, Quang KhánhPDO01/100000
2712Nguyễn, Hữu Minh ĐăngPDO01/80000
2813Nguyễn, Phúc Gia HưngPDO01/60000
2924Trần, Lê Đức Hiếu APDO01/130000

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)