CHESSRUN BLITZ 3-4 разряды

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:08:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerzhan Shakenov

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1 
1Abiltay, Nurbaqyt0KAZ*100000010002129
2Zhorgenbek, Abzal0KAZ0*01111110017531
3Aflatunov, Yusuf0KAZ11*11111110110149
4Assankhan, Adiya0KAZ100*100010014810
5Bolat, Dayana0KAZ1000*00010013107
6Joldasbai, Daulet0KAZ10011*0100015717
7Igisin, Nuraman0KAZ100111*111119240
8Iliias, Omar0KAZ1001100*10105618
9Issakov, Al-Asad0KAZ00000100*01021112
10Kaldygarin, Adil0KAZ110111011*119338
11Kyrykbay, Zhangir0KAZ1111110000*17434
12Rash, Alizhan0KAZ10000001100*399

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)