CHESSRUN BLITZ 1-2 разряды

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:04:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerzhan Shakenov

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11Otegen, MedinaKAZ1710839
25Aminova, AminaKAZ15757,530,75
32Muratbek, BekasylKAZ16546,525,25
47Abdigali, AldiyarKAZ14556,524,25
53Beken, DiyarKAZ16366,524
611Abdigali, AldikhanKAZ1650622
74Zhaishybek, RakhatKAZ16105,520,75
88Aminova, YasminaKAZ03,515,75
96Anuar, AdelKAZ146025
1010Zulufov, AbubakirKAZ01,55,5
119Ilias, AiaruKAZ01,53,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)