Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học

Уюштуруучу(лар)CLB Cờ Vua Chess House
ФедерацияVietnam ( VIE )
Турнирдин директоруTrường Tiểu học Nguyễn Thái Học
Убакыт контролу (Рапид)10p
Өткөрүлүүчү жерTrường tiểu học Nguyễn Thái Học
Турлардын саны7
Турнирдин түрүШвейцариялык система
Рейтинг эсептөө -
Дата2026/10/19
Рейтинг-Ø1000
Жупташтыруу программасыSwiss-Manager, автору: Heinz Herzog, Swiss-Manager турнир файлы

Акыркы жаңыртуу 18.10.2026 12:56:05, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Турнир тандооDanh Sách Tổng Hợp
BẢNG NAM: U7, U9, U11
BẢNG NỮ: U9, U11
ШилтемелерУюштуруучунун расмий сайты, Турнир календары менен байланыштыруу
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматсыз
Команда боюнча серепVIE
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

Баштапкы тизме

№Аты-жөнүжынысыТипКлуб/Шаар
1Bùi Minh QuânU115-7
2Bùi Trần Cát TiênwU91-8
3Cảnh Ngọc Minh KhangU71-5
4Chu Minh QuânU71-6
5Đặng Hồng Nguyên ThảowU114-5
6Đặng Phúc HưngU93-7
7Đặng Phúc LâmU93-7
8Đặng Trần Hoài BảoU92-4
9Đào Minh HuyU71-6
10Đào Quỳnh NhưwU93-6
11Đào Xuân PhúcU115-6
12Đầu Vũ Nhật MinhU92-7
13Đậu Vũ Nhật MinhU92-7
14Đinh Võ Minh TuệwU115-1
15Đỗ Đức ThắngU92-8
16Đỗ Gia KhánhU92-10
17Đoàn Minh TânU115-11
18Đoàn Thảo LinhwU92-6
19Đoàn Việt BảoU92-7
20Đồng Hoàng QuýU115-10
21Đồng Tuấn KiệtU115-5
22Dương Đức LongU93-5
23Dương Ngọc Bảo KhangU71-3
24Hồ Quang LongU71-2
25Hồ Tuấn MinhU71-7
26Hoàng Diệp Lâm AnhwU115-4
27Hoàng Minh KhangU115-4
28Hoàng Thanh LâmU93-8
29Hoàng Tuấn KiệtU115-10
30Hoàng Tuấn TúU92-6
31Hoàng Võ Linh ChiwU115-5
32Lại Hoàng AnwU115-5
33Lâm Chấn PhongU71-9
34Lâm Đăng KhoaU71-9
35Lê Cảnh Minh AnhU115-3
36Lê Công Phúc AnU92-5
37Lê Gia HuyU71-8
38Lê Gia PhúcU93-5
39Lê Hoàng Hà KhanhU115-2
40Lê Hữu Đăng NguyênU93-1
41Lê Khải AnU115-2
42Lê Minh NhậtU92-9
43Lê Ngọc Bảo HânwU114-6
44Lê Nguyễn Đăng KhôiU93-7
45Lê Nhã UyênwU115-8
46Lế Phát AnU71-7
47Lê Thanh PhongU92-6
48Lê Trọng Hoàng ĐăngU114-1
49Lương Hoàng NamU71-6
50Lương Tiến MinhU93-8
51Mai Hiếu NghĩaU115-9
52Mai Hương ThảowU114-6
53Mai Nhật TiếnU71-1
54Mai Phúc KhangU92-2
55Nguyễn Ánh DươngwU92-8
56Nguyễn Chí AnhU71-6
57Nguyễn Đặng Hải ĐăngU114-10
58Nguyễn Đặng Huy PhúcU115-1
59Nguyễn Đăng KhoaU93-6
60Nguyễn Đặng Minh QuangU92-8
61Nguyễn Đình LâmU114-1
62Nguyễn Đình NhânU115-6
63Nguyễn Đỗ Ngọc NgânwU115-10
64Nguyễn Đức QuânU71-5
65Nguyễn Hoàng BáchU93-4
66Nguyễn Hoàng Hải ĐăngU115-7
67Nguyễn Hoàng HuyU71-6
68Nguyễn Hoàng HuyU71-7
69Nguyễn Hương GiangwU93-3
70Nguyễn Khải MinhU115-2
71Nguyễn Lê PhongU71-4
72Nguyễn Lê PhongU71-4
73Nguyễn Lê Thiện NhânU92-9
74Nguyễn Minh HưngU114-7
75Nguyễn Minh TrungU92-7
76Nguyễn Mộc SanwU115-8
77Nguyễn Ngọc ChâuwU93-4
78Nguyễn Nguyên KhangU92-4
79Nguyễn Nhật MinhU114-7
80Nguyễn Nhật MinhU114-8
81Nguyễn Phú Hải PhongU92-4
82Nguyễn Phúc LâmU92-7
83Nguyễn Phước ThịnhU115-9
84Nguyễn Quang KhảiU114-2
85Nguyễn Quang MinhU92-2
86Nguyễn Tài TríU115-9
87Nguyễn Trần Minh CườngU114-7
88Nguyễn Trung NguyênU71-3
89Nguyễn Tuấn AnhU71-9
90Nguyễn Tuấn KhangU114-6
91Nguyễn Tùng DươngU92-8
92Nguyễn Văn Bảo KhangU92-5
93Nguyễn Vạn Việt HoàngU115-6
94Nguyễn Viết Hải ĐăngU114-2
95Nguyễn Viết Hoàng PhúcU92-1
96Phạm Đức AnhU114-4
97Phạm Gia BìnhU93-6
98Phạm Hoàng QuânU93-6
99Phạm Minh QuânU93-3
100Phạm Minh TríU71-3
101Phạm Mỹ QuyênwU115-1
102Phạm Quang MinhU114-6
103Phạm Thị Khánh NgọcwU114-4
104Phạm Trúc LinhwU115-4
105Phạm Văn Gia HưngU92-2
106Phạm Văn Gia KhánhU71-5
107Phạm Vũ Minh VươngU93-4
108Phạm Xuân Gia HưngU92-6
109Phan Nhân Bảo KhangU92-5
110Phí Đức AnhU114-4
111Quách Bảo AnwU93-8
112Quách Vinh TườngU115-7
113Quản Duy KhôiU115-10
114Thanh PhongU92-6
115Tôn Phan Nhật MinhU93-1
116Trần Châu Thanh VânwU115-6
117Trần Đăng NguyênU114-8
118Trần Gia HưngU92-9
119Trần Hoàng LâmU92-7
120Trần Hoàng NamU115-4
121Trần Hoàng NguyênU71-6
122Trần Minh KhôiU114-10
123Trần Phúc HưngU92-6
124Trần Quốc AnhU92-10
125Trần Thế VinhU115-2
126Trần Thi Diệp ThảowU115-6
127Trần Xuân PhướcU71-6
128Trịnh Bảo NamU71-4
129Trịnh Đình QuangU115-11
130Trương Quốc TùngU115-5
131Vũ Đình PhongU92-2
132Vũ Đức ThiênU114-9
133Vũ Gia KhảiU92-6
134Vũ Nhật KhảiU92-4