GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U6Last update 18.10.2026 11:15:04, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Lists | Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups |
| Final Ranking after 7 Rounds, Pairings/Results |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player Overview of a federationOverview for team CLC
| SNo | Name | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Rk. | |
| 2 | Đào Minh Đức | CLC | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 10 | NhanhOpen |
| 4 | Nguyễn Phúc Hải | CLC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | NhanhOpen |
| 8 | Phạm Thanh Trúc | CLC | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 2 | NhanhOpen |
| 9 | Quách Trung Hiếu | CLC | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 4 | NhanhOpen |
| 13 | Vũ Hoàng Long | CLC | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 3,5 | 9 | NhanhOpen |
Player details
| Đào Minh Đức 0 CLC Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 9 | Quách Trung Hiếu | CLC | 4,5 | w ½ | NhanhOpen |
| 2 | 5 | Nguyễn Quốc Hưng | ADC | 2,5 | s 1 | NhanhOpen |
| 3 | 3 | Hoàng Gia Long | LTV | 3,5 | w 0 | NhanhOpen |
| 4 | 8 | Phạm Thanh Trúc | CLC | 5,5 | s 0 | NhanhOpen |
| 5 | 14 | Vương Bảo Châu | FLC | 2,5 | w 1 | NhanhOpen |
| 6 | 15 | Vương Minh Khôi | LVT | 3,5 | s 0 | NhanhOpen |
| 7 | 7 | Nguyễn Văn Thắng | ADC | 2 | w 1 | NhanhOpen |
| Nguyễn Phúc Hải 0 CLC Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 11 | Trần Phương Ly | TLO | 4,5 | w 0 | NhanhOpen |
| 2 | 7 | Nguyễn Văn Thắng | ADC | 2 | s 0 | NhanhOpen |
| 3 | - | not paired | - | - | - 0 | NhanhOpen |
| 4 | - | not paired | - | - | - 0 | NhanhOpen |
| 5 | - | not paired | - | - | - 0 | NhanhOpen |
| 6 | - | not paired | - | - | - 0 | NhanhOpen |
| 7 | - | not paired | - | - | - 0 | NhanhOpen |
| Phạm Thanh Trúc 0 CLC Rp:1630 Pts. 5,5 |
| 1 | 1 | Cao Anh Minh | LC1 | 1,5 | w 1 | NhanhOpen |
| 2 | 15 | Vương Minh Khôi | LVT | 3,5 | s 1 | NhanhOpen |
| 3 | 6 | Nguyễn Thanh Tùng | LVT | 6 | s 0 | NhanhOpen |
| 4 | 2 | Đào Minh Đức | CLC | 3,5 | w 1 | NhanhOpen |
| 5 | 10 | Trần Gia Bảo | LHP | 4 | s 1 | NhanhOpen |
| 6 | 3 | Hoàng Gia Long | LTV | 3,5 | w 1 | NhanhOpen |
| 7 | 11 | Trần Phương Ly | TLO | 4,5 | s ½ | NhanhOpen |
| Quách Trung Hiếu 0 CLC Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 2 | Đào Minh Đức | CLC | 3,5 | s ½ | NhanhOpen |
| 2 | 12 | Trần Thanh Thuỷ | LHP | 4 | w 1 | NhanhOpen |
| 3 | 14 | Vương Bảo Châu | FLC | 2,5 | s 1 | NhanhOpen |
| 4 | 13 | Vũ Hoàng Long | CLC | 3,5 | w 1 | NhanhOpen |
| 5 | 6 | Nguyễn Thanh Tùng | LVT | 6 | s 0 | NhanhOpen |
| 6 | 11 | Trần Phương Ly | TLO | 4,5 | s 0 | NhanhOpen |
| 7 | 3 | Hoàng Gia Long | LTV | 3,5 | s 1 | NhanhOpen |
| Vũ Hoàng Long 0 CLC Rp:1343 Pts. 3,5 |
| 1 | 6 | Nguyễn Thanh Tùng | LVT | 6 | s 0 | NhanhOpen |
| 2 | - | bye | - | - | - 1 | NhanhOpen |
| 3 | 7 | Nguyễn Văn Thắng | ADC | 2 | w 1 | NhanhOpen |
| 4 | 9 | Quách Trung Hiếu | CLC | 4,5 | s 0 | NhanhOpen |
| 5 | 11 | Trần Phương Ly | TLO | 4,5 | w ½ | NhanhOpen |
| 6 | 10 | Trần Gia Bảo | LHP | 4 | w 0 | NhanhOpen |
| 7 | 1 | Cao Anh Minh | LC1 | 1,5 | s 1 | NhanhOpen |
|
|
|
|