GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U6Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 18.10.2026 11:15:04, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess
| Turnierauswahl | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Listen | Spieler nach Elo sortiert, Alphabetische Liste, Alphabetische Liste aller Gruppen |
| Endstand nach 7 Runden, Paarungen/Ergebnisse |
| Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Spielerübersicht einer FöderationÜbersicht für Team ADC
| Snr | Name | Land | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pkt. | Rg. | |
| 8 | Nguyễn Minh Dương | ADC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 4 | NhanhNamU6 |
| 9 | Nguyễn Minh Phúc | ADC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | NhanhNamU6 |
| 12 | Phạm Hoàng Triết Minh | ADC | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 7 | NhanhNamU6 |
| 5 | Nguyễn Vũ Thiện Nhân | ADC | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 2,5 | 4 | NhanhNuU6 |
| 4 | Đặng Hiểu Minh | ADC | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 21 | NhanhNamU8 |
| 6 | Đặng Sơn Hùng | ADC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 34 | NhanhNamU8 |
| 7 | Đặng Trường Phúc | ADC | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 0 | 2 | 45 | NhanhNamU8 |
| 8 | Đinh Hoàng Gia Huy | ADC | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 3,5 | 28 | NhanhNamU8 |
| 11 | Đoàn Nhật Bảo Khôi | ADC | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 | NhanhNamU8 |
| 12 | Đỗ Anh Vũ | ADC | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38 | NhanhNamU8 |
| 20 | Hoàng Nhật Minh (AD) | ADC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 32 | NhanhNamU8 |
| 22 | Hồ Khôi Nguyên | ADC | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 12 | NhanhNamU8 |
| 34 | Nguyễn Hoàng Nam | ADC | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36 | NhanhNamU8 |
| 37 | Nguyễn Nhật Hải Đăng | ADC | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33 | NhanhNamU8 |
| 2 | Đinh Cẩm Anh | ADC | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | NhanhNuU8 |
| 6 | Hà Minh Ngọc | ADC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 9 | NhanhNuU8 |
| 10 | Hoàng Hải Lâm | ADC | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | ½ | 3 | 36 | NhanhNamU9 |
| 25 | Nguyễn Quang Anh | ADC | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35 | NhanhNamU9 |
| 35 | Vương Thanh Bình | ADC | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26 | NhanhNamU10 |
| 5 | Ngô Phương Anh | ADC | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | NhanhNuU10 |
| 6 | Nguyễn Phương Chi | ADC | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0,5 | 14 | NhanhNuU10 |
| 10 | Ngô Bảo Khang | ADC | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 7 | NhanhNamU12 |
| 21 | Phùng Minh Thành | ADC | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | ½ | 5,5 | 4 | NhanhNamU12 |
| 4 | Đoàn Yến Nhi | ADC | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1,5 | 8 | NhanhNuU12 |
| 7 | Vũ Kim Chi | ADC | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 3 | NhanhNuU12 |
| 10 | Hồ Quỳnh Hương | ADC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23 | NhanhU14 |
| 20 | Tráng Sơn Thịnh | ADC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24 | NhanhU14 |
| 23 | Trần Nguyễn Trí Cương | ADC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25 | NhanhU14 |
| 24 | Trần Phúc Anh | ADC | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 8 | NhanhU14 |
| 5 | Nguyễn Quốc Hưng | ADC | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 12 | NhanhOpen |
| 7 | Nguyễn Văn Thắng | ADC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13 | NhanhOpen |
Spielerdetails
| Nguyễn Minh Dương 0 ADC Rp:1502 Pkt. 4,5 |
| 1 | 16 | Từ Hoàng Quang Minh | BCU | 2 | s 1 | NhanhNamU6 |
| 2 | 13 | Phạm Vũ Anh Tú | CDU | 3,5 | w 1 | NhanhNamU6 |
| 3 | 15 | Sùng Anh Quân | LVT | 4 | s 1 | NhanhNamU6 |
| 4 | 11 | Phạm Gia Hiểu Minh | LVT | 7 | w 0 | NhanhNamU6 |
| 5 | 12 | Phạm Hoàng Triết Minh | ADC | 3,5 | s 0 | NhanhNamU6 |
| 6 | 2 | Đồng Minh Đức | NCU | 5 | w 1 | NhanhNamU6 |
| 7 | 6 | Nguyễn Bá Minh Nhật | BCU | 4,5 | w ½ | NhanhNamU6 |
| Nguyễn Minh Phúc 0 ADC Rp:1450 Pkt. 4 |
| 1 | 1 | Bùi Chí Đức | LVT | 1 | s 1 | NhanhNamU6 |
| 2 | 2 | Đồng Minh Đức | NCU | 5 | s 0 | NhanhNamU6 |
| 3 | 16 | Từ Hoàng Quang Minh | BCU | 2 | w 1 | NhanhNamU6 |
| 4 | 12 | Phạm Hoàng Triết Minh | ADC | 3,5 | w 0 | NhanhNamU6 |
| 5 | 10 | Nguyễn Trần Duy Lâm | LVT | 3,5 | s 1 | NhanhNamU6 |
| 6 | 6 | Nguyễn Bá Minh Nhật | BCU | 4,5 | s 0 | NhanhNamU6 |
| 7 | 7 | Nguyễn Đức Trung | SPA | 3 | w 1 | NhanhNamU6 |
| Phạm Hoàng Triết Minh 0 ADC Rp:1400 Pkt. 3,5 |
| 1 | 4 | Lê Nhật Minh | NCU | 3,5 | w ½ | NhanhNamU6 |
| 2 | 15 | Sùng Anh Quân | LVT | 4 | s 0 | NhanhNamU6 |
| 3 | 10 | Nguyễn Trần Duy Lâm | LVT | 3,5 | w 1 | NhanhNamU6 |
| 4 | 9 | Nguyễn Minh Phúc | ADC | 4 | s 1 | NhanhNamU6 |
| 5 | 8 | Nguyễn Minh Dương | ADC | 4,5 | w 1 | NhanhNamU6 |
| 6 | 11 | Phạm Gia Hiểu Minh | LVT | 7 | s 0 | NhanhNamU6 |
| 7 | 2 | Đồng Minh Đức | NCU | 5 | s 0 | NhanhNamU6 |
| Nguyễn Vũ Thiện Nhân 0 ADC Rp:1343 Pkt. 2,5 |
| 1 | 4 | Nguyễn Vũ Lan Anh | LVT | 0 | s 1 | NhanhNuU6 |
| 2 | - | spielfrei | - | - | - 0 | NhanhNuU6 |
| 3 | 6 | Tú Anh | HVT | 2,5 | w 1 | NhanhNuU6 |
| 4 | 7 | Trần Khánh Ngọc | NCU | 2 | s ½ | NhanhNuU6 |
| 5 | 1 | Đào Tuệ Thư | SPA | 5 | w 0 | NhanhNuU6 |
| 6 | 2 | Nguyễn Hạ Vy | NCU | 4 | s 0 | NhanhNuU6 |
| 7 | 3 | Nguyễn Hồng Anh | SPA | 5 | w 0 | NhanhNuU6 |
| Đặng Hiểu Minh 0 ADC Rp:1450 Pkt. 4 |
| 1 | 32 | Nguyễn Gia Bảo | SPA | 6 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 34 | Nguyễn Hoàng Nam | ADC | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 50 | Trần Anh Khoa | HVT | 2 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 4 | 29 | Nguyễn Đình Hiếu | NCU | 4 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 5 | 22 | Hồ Khôi Nguyên | ADC | 5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 14 | Đỗ Minh Khang | LVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 7 | 25 | Lê Trọng Đăng Phong | NCU | 3 | w 1 | NhanhNamU8 |
| Đặng Sơn Hùng 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 34 | Nguyễn Hoàng Nam | ADC | 3 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 2 | 31 | Nguyễn Đức Huy | NCU | 5 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 3 | 22 | Hồ Khôi Nguyên | ADC | 5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 4 | 27 | Mai Phúc Hưng | LVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 5 | 26 | Lò Gia Bảo | BCU | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 16 | Đỗ Quang Khải | BSE | 4 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 7 | 44 | Nguyễn Xuân Bách | NCU | 2 | w 1 | NhanhNamU8 |
| Đặng Trường Phúc 0 ADC Rp:1242 Pkt. 2 |
| 1 | 35 | Nguyễn Hữu Khôi | LVT | 6,5 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 39 | Nguyễn Nhật Nam LVT | LVT | 0 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 24 | Lê Anh Tuấn | NCU | 4,5 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 4 | 54 | Vũ Chấn Phong | TLO | 1,5 | w ½ | NhanhNamU8 |
| 5 | 57 | Trần Trung Hiếu | LVT | 4 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 42 | Nguyễn Trọng Phúc | LVT | 3 | w ½ | NhanhNamU8 |
| 7 | 52 | Trần Minh Pháp | SPA | 3 | s 0 | NhanhNamU8 |
| Đinh Hoàng Gia Huy 0 ADC Rp:1400 Pkt. 3,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Minh Trí | HVT | 4,5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 42 | Nguyễn Trọng Phúc | LVT | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 23 | Khiếu Nam Sơn | TLO | 5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 4 | 28 | Nguyễn Đăng Khôi | NCU | 2,5 | s ½ | NhanhNamU8 |
| 5 | 5 | Đặng Minh Khang | LVT | 2 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 6 | 15 | Đỗ Minh Quân | NCU | 3,5 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 7 | 1 | Bùi Tuệ Đăng | KDO | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| Đoàn Nhật Bảo Khôi 0 ADC Rp:1558 Pkt. 5 |
| 1 | 39 | Nguyễn Nhật Nam LVT | LVT | 0 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 2 | 35 | Nguyễn Hữu Khôi | LVT | 6,5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 3 | 27 | Mai Phúc Hưng | LVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 4 | 31 | Nguyễn Đức Huy | NCU | 5 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 5 | 32 | Nguyễn Gia Bảo | SPA | 6 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 37 | Nguyễn Nhật Hải Đăng | ADC | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 7 | 29 | Nguyễn Đình Hiếu | NCU | 4 | w 1 | NhanhNamU8 |
| Đỗ Anh Vũ 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 40 | Nguyễn Phúc Hưng | NCU | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 44 | Nguyễn Xuân Bách | NCU | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 28 | Nguyễn Đăng Khôi | NCU | 2,5 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 4 | 37 | Nguyễn Nhật Hải Đăng | ADC | 3 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 5 | 34 | Nguyễn Hoàng Nam | ADC | 3 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 33 | Nguyễn Hoàng Duy Minh | CDU | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 7 | 26 | Lò Gia Bảo | BCU | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| Hoàng Nhật Minh (AD) 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 48 | Phạm Vũ Minh Hiếu | LVT | 5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 52 | Trần Minh Pháp | SPA | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 51 | Trần Minh Khôi | SPA | 5,5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 4 | 5 | Đặng Minh Khang | LVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 5 | 1 | Bùi Tuệ Đăng | KDO | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 9 | Đinh Phúc Lâm | NCU | 4 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 7 | 27 | Mai Phúc Hưng | LVT | 2 | w 1 | NhanhNamU8 |
| Hồ Khôi Nguyên 0 ADC Rp:1558 Pkt. 5 |
| 1 | 50 | Trần Anh Khoa | HVT | 2 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 54 | Vũ Chấn Phong | TLO | 1,5 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 6 | Đặng Sơn Hùng | ADC | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 4 | 43 | Nguyễn Trường An | SPA | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 5 | 4 | Đặng Hiểu Minh | ADC | 4 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 6 | 41 | Đỗ Tiến Dũng LVT | LVT | 3 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 7 | 57 | Trần Trung Hiếu | LVT | 4 | s 1 | NhanhNamU8 |
| Nguyễn Hoàng Nam 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 6 | Đặng Sơn Hùng | ADC | 3 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 4 | Đặng Hiểu Minh | ADC | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 3 | 53 | Trịnh Minh Khang | HVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 4 | 14 | Đỗ Minh Khang | LVT | 2 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 5 | 12 | Đỗ Anh Vũ | ADC | 3 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 6 | 10 | Đoàn Gia Khang | NCU | 5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 7 | 9 | Đinh Phúc Lâm | NCU | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| Nguyễn Nhật Hải Đăng 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 9 | Đinh Phúc Lâm | NCU | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 2 | 5 | Đặng Minh Khang | LVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 3 | 14 | Đỗ Minh Khang | LVT | 2 | s 1 | NhanhNamU8 |
| 4 | 12 | Đỗ Anh Vũ | ADC | 3 | w 1 | NhanhNamU8 |
| 5 | 18 | Hoàng Bảo Trí Phúc | LVT | 5 | s 0 | NhanhNamU8 |
| 6 | 11 | Đoàn Nhật Bảo Khôi | ADC | 5 | w 0 | NhanhNamU8 |
| 7 | 19 | Hoàng Đức Tâm | CDU | 4 | w 0 | NhanhNamU8 |
| Đinh Cẩm Anh 0 ADC Rp:1558 Pkt. 5 |
| 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | BCU | 2 | w 1 | NhanhNuU8 |
| 2 | 9 | Nguyễn Hoài An | NCU | 5,5 | s 0 | NhanhNuU8 |
| 3 | 13 | Nguyễn Vũ Thảo Chi | LVT | 3 | w 1 | NhanhNuU8 |
| 4 | 7 | Nguyễn Bảo Ngọc | NCU | 4 | s 1 | NhanhNuU8 |
| 5 | 10 | Nguyễn Ngọc Anh | SPA | 4 | w 1 | NhanhNuU8 |
| 6 | 8 | Nguyễn Gia Linh | SPA | 5,5 | s 1 | NhanhNuU8 |
| 7 | 19 | Vũ Quỳnh Anh | LVT | 6 | w 0 | NhanhNuU8 |
| Hà Minh Ngọc 0 ADC Rp:1450 Pkt. 4 |
| 1 | 15 | Phạm Hương Giang | NCU | 3 | w 1 | NhanhNuU8 |
| 2 | 13 | Nguyễn Vũ Thảo Chi | LVT | 3 | s 0 | NhanhNuU8 |
| 3 | 19 | Vũ Quỳnh Anh | LVT | 6 | w 0 | NhanhNuU8 |
| 4 | 17 | Phan Gia Hân (P.Hán) | NCU | 2 | s 1 | NhanhNuU8 |
| 5 | 9 | Nguyễn Hoài An | NCU | 5,5 | w 0 | NhanhNuU8 |
| 6 | 18 | Trần Quế Chi | BCU | 2,5 | s 1 | NhanhNuU8 |
| 7 | 14 | Phạm Anh Thư | TLO | 3 | w 1 | NhanhNuU8 |
| Hoàng Hải Lâm 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 32 | Phạm Văn Sơn | CDU | 3 | w 0 | NhanhNamU9 |
| 2 | 26 | Nguyễn Thành Vinh | BSE | 3 | s 0 | NhanhNamU9 |
| 3 | 11 | Hoàng Khánh An | CDU | 3 | w 0 | NhanhNamU9 |
| 4 | 24 | Nguyễn Phúc Nguyên | CDU | 1 | s 1 | NhanhNamU9 |
| 5 | 34 | Tải Công Thành | CDU | 3 | w ½ | NhanhNamU9 |
| 6 | 19 | Ngô Phạm Hải Đăng | NCU | 2,5 | s 1 | NhanhNamU9 |
| 7 | 30 | Phạm Hoàng Anh | CDU | 3 | w ½ | NhanhNamU9 |
| Nguyễn Quang Anh 0 ADC Rp:1400 Pkt. 3 |
| 1 | 3 | Đặng Minh Quang | HVT | 4 | w 0 | NhanhNamU9 |
| 2 | 9 | Hoàng Bình An | CDU | 4,5 | s 0 | NhanhNamU9 |
| 3 | 7 | Đỗ Thanh Toàn | TLO | 0 | w 1 | NhanhNamU9 |
| 4 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 | NhanhNamU9 |
| 5 | 33 | Quách Hoàng Hải Nguyên | LVT | 3,5 | s 0 | NhanhNamU9 |
| 6 | 29 | Nguyễn Vũ Phong | CDU | 1 | w 1 | NhanhNamU9 |
| 7 | 35 | Thền Hải Đăng | BLA | 2 | s 1 | NhanhNamU9 |
| Vương Thanh Bình 0 ADC Rp:1350 Pkt. 3 |
| 1 | 17 | Nguyễn Ngọc Minh Đăng | NCU | 3 | w 0 | NhanhNamU10 |
| 2 | 15 | Nguyễn Gia Lộc | NCU | 5 | s 0 | NhanhNamU10 |
| 3 | 21 | Nguyễn Trần Phú | LVT | 0 | s 1 | NhanhNamU10 |
| 4 | 12 | Mai Tùng Lâm | CDU | 4 | w 0 | NhanhNamU10 |
| 5 | 7 | Hoàng Gia Huy | LVT | 2,5 | s 0 | NhanhNamU10 |
| 6 | 30 | Trần Mạnh Đăng | CDU | 1,5 | w 1 | NhanhNamU10 |
| 7 | 4 | Đoàn Nguyễn Duy Bảo | TLO | 2 | s 1 | NhanhNamU10 |
| Ngô Phương Anh 0 ADC Rp:1450 Pkt. 4 |
| 1 | 12 | Trần Khánh Huệ | NCU | 6 | w 0 | NhanhNuU10 |
| 2 | 14 | Vũ Phương Thảo | TLO | 3,5 | s 0 | NhanhNuU10 |
| 3 | 6 | Nguyễn Phương Chi | ADC | 0,5 | w 1 | NhanhNuU10 |
| 4 | 11 | Thiều Thị Bảo Ngọc | NCU | 4,5 | s 0 | NhanhNuU10 |
| 5 | 1 | Bùi Ngọc Huyền My | NCU | 2,5 | s 1 | NhanhNuU10 |
| 6 | 8 | Nguyễn Thảo Vy | NCU | 1,5 | w 1 | NhanhNuU10 |
| 7 | 2 | Đỗ Bích Diệp | BSE | 2 | s 1 | NhanhNuU10 |
| Nguyễn Phương Chi 0 ADC Rp:978 Pkt. 0,5 |
| 1 | 13 | Vi Gia Hân | CDU | 3 | s 0 | NhanhNuU10 |
| 2 | 3 | Hoàng Thảo Chi | NCU | 4,5 | w 0 | NhanhNuU10 |
| 3 | 5 | Ngô Phương Anh | ADC | 4 | s 0 | NhanhNuU10 |
| 4 | 2 | Đỗ Bích Diệp | BSE | 2 | s 0 | NhanhNuU10 |
| 5 | 8 | Nguyễn Thảo Vy | NCU | 1,5 | w ½ | NhanhNuU10 |
| 6 | 4 | Lê Hoài An | NCU | 3 | w 0 | NhanhNuU10 |
| 7 | 14 | Vũ Phương Thảo | TLO | 3,5 | s 0 | NhanhNuU10 |
| Ngô Bảo Khang 0 ADC Rp:1502 Pkt. 4,5 |
| 1 | 25 | Trần Quang Vũ | BLA | 3 | s 1 | NhanhNamU12 |
| 2 | 27 | Trần Xuân Phong | LTT | 4 | w 1 | NhanhNamU12 |
| 3 | 21 | Phùng Minh Thành | ADC | 5,5 | s 0 | NhanhNamU12 |
| 4 | 26 | Trần Quốc Cường | QTR | 3,5 | w ½ | NhanhNamU12 |
| 5 | 18 | Nguyễn Thanh Bình | YTH | 5 | s 0 | NhanhNamU12 |
| 6 | 7 | Huỳnh Quang Anh | LTT | 3,5 | w 1 | NhanhNamU12 |
| 7 | 8 | Lã Trúc Phúc Lâm | KTA | 3,5 | s 1 | NhanhNamU12 |
| Phùng Minh Thành 0 ADC Rp:1630 Pkt. 5,5 |
| 1 | 6 | Hoàng Minh Triết | LTT | 2 | w 1 | NhanhNamU12 |
| 2 | 4 | Đồng Cao Hoàng Anh | KTA | 4 | s 1 | NhanhNamU12 |
| 3 | 10 | Ngô Bảo Khang | ADC | 4,5 | w 1 | NhanhNamU12 |
| 4 | 11 | Nguyễn Đức Anh | SPA | 5,5 | s ½ | NhanhNamU12 |
| 5 | 8 | Lã Trúc Phúc Lâm | KTA | 3,5 | w ½ | NhanhNamU12 |
| 6 | 13 | Nguyễn Minh Hoàng | YTH | 5 | s 1 | NhanhNamU12 |
| 7 | 12 | Nguyễn Đức Minh | LQD | 6,5 | w ½ | NhanhNamU12 |
| Đoàn Yến Nhi 0 ADC Rp:1170 Pkt. 1,5 |
| 1 | 5 | Đỗ Bảo Châu | TLO | 1,5 | w 0 | NhanhNuU12 |
| 2 | 6 | Nguyễn Quỳnh Nga | BC2 | 4,5 | s 0 | NhanhNuU12 |
| 3 | 7 | Vũ Kim Chi | ADC | 4,5 | w 1 | NhanhNuU12 |
| 4 | 1 | Bùi Hải Vân | TLO | 5 | s 0 | NhanhNuU12 |
| 5 | 2 | Đặng Anh Thư | BLA | 1,5 | w ½ | NhanhNuU12 |
| 6 | 3 | Đặng Thị Bảo Châu | BC2 | 5 | s 0 | NhanhNuU12 |
| 7 | 8 | Vũ Ngọc Khánh | TLO | 4,5 | w 0 | NhanhNuU12 |
| Vũ Kim Chi 0 ADC Rp:1502 Pkt. 4,5 |
| 1 | 2 | Đặng Anh Thư | BLA | 1,5 | s 1 | NhanhNuU12 |
| 2 | 3 | Đặng Thị Bảo Châu | BC2 | 5 | w ½ | NhanhNuU12 |
| 3 | 4 | Đoàn Yến Nhi | ADC | 1,5 | s 0 | NhanhNuU12 |
| 4 | 5 | Đỗ Bảo Châu | TLO | 1,5 | w 1 | NhanhNuU12 |
| 5 | 6 | Nguyễn Quỳnh Nga | BC2 | 4,5 | s 1 | NhanhNuU12 |
| 6 | 8 | Vũ Ngọc Khánh | TLO | 4,5 | s 0 | NhanhNuU12 |
| 7 | 1 | Bùi Hải Vân | TLO | 5 | w 1 | NhanhNuU12 |
| Hồ Quỳnh Hương 0 ADC Rp:1127 Pkt. 2 |
| 1 | 22 | Trần Mạnh Hùng | NC2 | 3 | w 0 | NhanhU14 |
| 2 | 20 | Tráng Sơn Thịnh | ADC | 2 | s 0 | NhanhU14 |
| 3 | 18 | Phạm Lê Anh Thư | LTT | 4 | w 0 | NhanhU14 |
| 4 | 1 | Đinh Nam Phong | LQD | 3 | s 0 | NhanhU14 |
| 5 | - | spielfrei | - | - | - 1 | NhanhU14 |
| 6 | 23 | Trần Nguyễn Trí Cương | ADC | 1 | w 1 | NhanhU14 |
| 7 | 11 | Hù Mình Phương | BLA | 3,5 | s 0 | NhanhU14 |
| Tráng Sơn Thịnh 0 ADC Rp:1242 Pkt. 2 |
| 1 | 8 | Hoàng Tấn Phát | BLA | 3 | s 0 | NhanhU14 |
| 2 | 10 | Hồ Quỳnh Hương | ADC | 2 | w 1 | NhanhU14 |
| 3 | 7 | Hoàng Nhật Minh | QTR | 4,5 | w 0 | NhanhU14 |
| 4 | 19 | Sin Đăng Vũ | BLA | 2 | s 0 | NhanhU14 |
| 5 | 23 | Trần Nguyễn Trí Cương | ADC | 1 | w 1 | NhanhU14 |
| 6 | 12 | Lương Chí Thành | SPA | 3 | s 0 | NhanhU14 |
| 7 | 1 | Đinh Nam Phong | LQD | 3 | w 0 | NhanhU14 |
| Trần Nguyễn Trí Cương 0 ADC Rp:600 Pkt. 1 |
| 1 | 11 | Hù Mình Phương | BLA | 3,5 | w 0 | NhanhU14 |
| 2 | - | spielfrei | - | - | - 1 | NhanhU14 |
| 3 | 17 | Phạm Khôi Nguyên | TLO | 3,5 | s 0 | NhanhU14 |
| 4 | 8 | Hoàng Tấn Phát | BLA | 3 | w 0 | NhanhU14 |
| 5 | 20 | Tráng Sơn Thịnh | ADC | 2 | s 0 | NhanhU14 |
| 6 | 10 | Hồ Quỳnh Hương | ADC | 2 | s 0 | NhanhU14 |
| 7 | 12 | Lương Chí Thành | SPA | 3 | w 0 | NhanhU14 |
| Trần Phúc Anh 0 ADC Rp:1450 Pkt. 4 |
| 1 | 12 | Lương Chí Thành | SPA | 3 | s 1 | NhanhU14 |
| 2 | 2 | Đỗ Đăng Minh | LTT | 3 | w 1 | NhanhU14 |
| 3 | 6 | Hoàng Minh Quân | NC2 | 4 | s 1 | NhanhU14 |
| 4 | 5 | Hoàng An Tài | LTT | 6 | w 0 | NhanhU14 |
| 5 | 3 | Đồng Hải Minh | LTT | 5 | s 1 | NhanhU14 |
| 6 | 15 | Nguyễn Ngọc An Phú | SPA | 6 | s 0 | NhanhU14 |
| 7 | 9 | Hoàng Thế Bảo | LTT | 5 | w 0 | NhanhU14 |
| Nguyễn Quốc Hưng 0 ADC Rp:1298 Pkt. 2,5 |
| 1 | 12 | Trần Thanh Thuỷ | LHP | 4 | s ½ | NhanhOpen |
| 2 | 2 | Đào Minh Đức | CLC | 3,5 | w 0 | NhanhOpen |
| 3 | 10 | Trần Gia Bảo | LHP | 4 | s 0 | NhanhOpen |
| 4 | 1 | Cao Anh Minh | LC1 | 1,5 | s 1 | NhanhOpen |
| 5 | 15 | Vương Minh Khôi | LVT | 3,5 | w 0 | NhanhOpen |
| 6 | 7 | Nguyễn Văn Thắng | ADC | 2 | s 1 | NhanhOpen |
| 7 | 14 | Vương Bảo Châu | FLC | 2,5 | w 0 | NhanhOpen |
| Nguyễn Văn Thắng 0 ADC Rp:1242 Pkt. 2 |
| 1 | 14 | Vương Bảo Châu | FLC | 2,5 | s 0 | NhanhOpen |
| 2 | 4 | Nguyễn Phúc Hải | CLC | 0 | w 1 | NhanhOpen |
| 3 | 13 | Vũ Hoàng Long | CLC | 3,5 | s 0 | NhanhOpen |
| 4 | 12 | Trần Thanh Thuỷ | LHP | 4 | w 0 | NhanhOpen |
| 5 | 1 | Cao Anh Minh | LC1 | 1,5 | s 1 | NhanhOpen |
| 6 | 5 | Nguyễn Quốc Hưng | ADC | 2,5 | w 0 | NhanhOpen |
| 7 | 2 | Đào Minh Đức | CLC | 3,5 | s 0 | NhanhOpen |
|
|
|
|