October chess 2026 Seniors

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Kazekenov Marat 13701355
Phó Tổng Trọng tàiNurseit Shyngys 13790900
Thời gian kiểm tra (Blitz)Rapid: 5 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Địa điểmUralsk, Ikhsanova street, 44/1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID503478
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1544 / 66
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:47:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungStudents, Seniors
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kadyrgaliyev Nurbulat1824KAZ 9b1 7w0 8b1 11w1 10b1 3w1 5b1 4b1 15w1814208
2Zhumabayev Tair1715KAZ 10w0 12b1 15w0 16b1 4w0 17b½ 13b1 7w1 14w15,554305
3Aligaziyev Askar1679KAZ 11b1 8w1 7b0 12w1 15b1 1b0 4w0 17w0 16b1584705
4Bekzhanov Oralbek1655KAZ 12w0 13b1 17b1 15w0 2b1 7w1 3b1 1w0 5b16249,506
5Salykov Ginayat1654KAZ 13b1 17w1 10b0 6w1 7w½ 12b1 1w0 8b1 4w05,5446,505
6Amankulov Mukhtar1612KAZ 14w1 10b0 12w0 5b0 -1 8w0 9b1 16w0 11w03163603
7Shaltaev Baurzhan1583KAZ 15b1 1b1 3w1 10w½ 5b½ 4b0 17w0 2b0 9w1574804
8Bakhtybaev Kalikhan1556KAZ 16w1 3b0 1w0 17b½ 9w1 6b1 15w1 5w0 13b04,5114304
9Miroshnikov Vladimir1506KAZ 1w0 14b½ 13w0 -1 8b0 16w0 6w0 11b1 7b02,51738,502
10Velichko Alexander1496KAZ 2b1 6w1 5w1 7b½ 1w0 15b0 12w0 14b1 17b04,51046,504
11Idirov Yerlan1488KAZ 3w0 16b1 14w1 1b0 12b0 13w0 -1 9w0 6b14133904
12Mashev Nurbolat1445KAZ 4b1 2w0 6b1 3b0 11w1 5w0 10b1 15w0 -15943,505
13Kuzhabergenov Baurzhan1443KAZ 5w0 4w0 9b1 14b0 16w½ 11b1 2w0 -1 8w14,51239,504
14Arystangaliyev Bauyrzhan0KAZ 6b0 9w½ 11b0 13w1 17w0 -1 16b1 10w0 2b03,5143703
15Bek-Ali Rafkhat0KAZ 7w0 -1 2b1 4b1 3w0 10w1 8b0 12b1 1b05648,505
16Sigaliev Asylbek0KAZ 8b0 11w0 -1 2w0 13b½ 9b1 14w0 6b1 3w03,5153603
17Turtsov Alexander0KAZ -1 5b0 4w0 8w½ 14b1 2w½ 7b1 3b1 10w16345,505

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)