October chess 2026 Seniors Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:47:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)
| Giải/ Nội dung | Students, Seniors |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 6 | | Amankulov, Mukhtar | 1612 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Arystangaliyev, Bauyrzhan | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Bek-Ali, Rafkhat | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 11 | | Idirov, Yerlan | 1488 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Kuzhabergenov, Baurzhan | 1443 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Mashev, Nurbolat | 1445 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Miroshnikov, Vladimir | 1506 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 16 | | Sigaliev, Asylbek | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 17 | | Turtsov, Alexander | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|