October chess 2026 Seniors Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:47:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)
| Giải/ Nội dung | Students, Seniors |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/10/18 lúc 11:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Kadyrgaliyev, Nurbulat | 1824 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Aligaziyev, Askar | 1679 | 3 |
| 2 | 4 | | Bekzhanov, Oralbek | 1655 | 3 | 1 - 0 | 4 | | Shaltaev, Baurzhan | 1583 | 7 |
| 3 | 12 | | Mashev, Nurbolat | 1445 | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Salykov, Ginayat | 1654 | 5 |
| 4 | 15 | | Bek-Ali, Rafkhat | 0 | 3 | 1 - 0 | 3½ | | Velichko, Alexander | 1496 | 10 |
| 5 | 17 | | Turtsov, Alexander | 0 | 2½ | ½ - ½ | 2 | | Zhumabayev, Tair | 1715 | 2 |
| 6 | 6 | | Amankulov, Mukhtar | 1612 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Bakhtybaev, Kalikhan | 1556 | 8 |
| 7 | 11 | | Idirov, Yerlan | 1488 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | Kuzhabergenov, Baurzhan | 1443 | 13 |
| 8 | 9 | | Miroshnikov, Vladimir | 1506 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Sigaliev, Asylbek | 0 | 16 |
| 9 | 14 | | Arystangaliyev, Bauyrzhan | 0 | 1½ | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|