October chess 2026 Seniors

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:47:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungStudents, Seniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Aligaziyev, AskarS50KAZ16792002
27Shaltaev, BaurzhanS65KAZ15832002
310Velichko, AlexanderS65KAZ14962002
45Salykov, GinayatS65KAZ16542002
52Zhumabayev, TairS65KAZ17151001
615Bek-Ali, RafkhatS50KAZ01001
717Turtsov, AlexanderS65KAZ01001
81Kadyrgaliyev, NurbulatS65KAZ18241001
96Amankulov, MukhtarS50KAZ16121001
108Bakhtybaev, KalikhanS65KAZ15561001
1111Idirov, YerlanKAZ14881001
1212Mashev, NurbolatS65KAZ14451001
134Bekzhanov, OralbekKAZ16551001
149Miroshnikov, VladimirS50KAZ15060,5000
1514Arystangaliyev, BauyrzhanS50KAZ00,5000
1613Kuzhabergenov, BaurzhanS50KAZ14430000
1716Sigaliev, AsylbekS50KAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)