Silent Storm Chess Jr Rapid CYCC & OCC Qualifier - Oct 2026 U10Cập nhật ngày: 17.10.2026 22:17:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | CYCC Qualifier - U18 CYCC Qualifier - U10 CYCC Qualifier - ALL |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Pawar Himansh | 1041 | CAN | 6b- | -0 | -0 | -0 | 0 | 11 | 0 |
| 2 | | Devan Neil | 948 | CAN | 7w0 | 9b0 | 10w1 | 6b | 1 | 8 | 5 |
| 3 | | Pandurengarajan Vidharth | 790 | CAN | 9b1 | 6w1 | 5b0 | 11w | 2 | 3 | 6 |
| 4 | | Rajeevan Lohith | 676 | CAN | 8w1 | 7b0 | 9w0 | 10b | 1 | 6 | 6 |
| 5 | | David Aden Victor | 667 | CAN | 10b1 | 11w1 | 3w1 | 7b | 3 | 1 | 4 |
| 6 | | David Zara Cynthia | 667 | CAN | 1w+ | 3b0 | 7w0 | 2w | 1 | 7 | 6 |
| 7 | | Syed Zaara | 596 | CAN | 2b1 | 4w1 | 6b1 | 5w | 3 | 2 | 3 |
| 8 | | Pandurengarajan Vedhanth | 400 | CAN | 4b0 | 10w1 | 11b0 | 9w | 1 | 9 | 3 |
| 9 | | Abraham David | 0 | CAN | 3w0 | 2w1 | 4b1 | 8b | 2 | 5 | 4 |
| 10 | | Kanneth Simon | 0 | CAN | 5w0 | 8b0 | 2b0 | 4w | 0 | 10 | 5 |
| 11 | | Puri Ayaan | 0 | CAN | -1 | 5b0 | 8w1 | 3b | 2 | 4 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|