Silent Storm Chess Jr Rapid CYCC & OCC Qualifier - Oct 2026 U10Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:42:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | CYCC Qualifier - U18 CYCC Qualifier - U10 CYCC Qualifier - ALL |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 3 | | Pandurengarajan, Vidharth | CAN | 790 | On (Mississauga) | 2 | 0 |
| 2 | 5 | | David, Aden Victor | CAN | 667 | On (Mississauga) | 2 | 0 |
| 3 | 7 | | Syed, Zaara | CAN | 596 | On (Guelph) | 2 | 0 |
| 4 | 4 | | Rajeevan, Lohith | CAN | 676 | On (Brampton) | 1 | 0 |
| 5 | 6 | | David, Zara Cynthia | CAN | 667 | On (Mississauga) | 1 | 0 |
| 6 | 11 | | Puri, Ayaan | CAN | 0 | On (Brampton) | 1 | 0 |
| 7 | 9 | | Abraham, David | CAN | 0 | | 1 | 0 |
| 8 | 8 | | Pandurengarajan, Vedhanth | CAN | 400 | On (Mississauga) | 1 | 0 |
| 9 | 2 | | Devan, Neil | CAN | 948 | | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Kanneth, Simon | CAN | 0 | | 0 | 0 |
| 11 | 1 | | Pawar, Himansh | CAN | 1041 | On (Mississauga) | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|