Silent Storm Chess Jr Rapid CYCC & OCC Qualifier - Oct 2026 U18Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:59:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | CYCC Qualifier - U18 CYCC Qualifier - U10 CYCC Qualifier - ALL |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 14:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Verma, Dhruv | 989 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Muneebuddin, Mohammed Haseebuddin | 1275 | 1 |
| 2 | 2 | | Magesh, Nish Mahathav | 1273 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Puri, Viaan | 0 | 10 |
| 3 | 11 | | Viswanathan, Shriniketan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Singh Dhaliwal, Sehej | 1038 | 3 |
| 4 | 5 | | Karthi, Lingeshwar | 973 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dzandzava, Davit | 0 | 9 |
| 5 | 7 | | Nibu Pillai, Hrishi | 929 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Hirenarti, Chinmay Athreya Vijay | 969 | 6 |
| 6 | 8 | | Santosh, Prithvi | 867 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|